Per Windows Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PER WINDOWS
53
进口笔数
0
出口笔数
$6.62M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400895849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNH3YXRW |
| 成立日期 | 2020-10-09 |
| 联系地址 | Thôn Sen Hồ, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PER WINDOWS |
| 企业英文名称 | PER WINDOWS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Sen Hồ, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0987752866 |
| 邮箱 | hoangsansa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 845730 | 多工位金属机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $6.14M |
| 越南 | 8 | $475.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Degao New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $5.05M | 铝制结构体 |
| Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $801.9K | 铝制管件、阀门龙头 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 8 | $475.0K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Foshan Xinbo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $137.0K | 其他化学制剂、未锻轧铝合金 |
| Foshan Top Aluminum Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $119.2K | 其他工业用纺织品、纺织传送带 |
| Pingxiang Haibao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.1K | 其他化学制剂、其他耐火陶瓷 |
| Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他化学制剂、硫酸钡 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 铝合金管 | ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.1K |
| 2024-11-30 | 铝合金管 | ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-09-30 | 铝合金管 | FOSHAN TOP ALUMINUM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2024-09-05 | 铝合金管 | FOSHAN TOP ALUMINUM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $85.3K |
| 2024-08-01 | 铝制结构体及部件 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $914 |
| 2024-08-01 | 铝制结构体及部件 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2024-08-01 | 铝制结构体及部件 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2024-08-01 | 铝制结构体及部件 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2024-08-01 | 铝制结构体及部件 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2024-08-01 | 铝制结构体及部件 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $434 |