Cuong Ventilation One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cường Thông Gió
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$7.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401686548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN011N70D |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | Số 101 Trần Quý Khoách, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƯỜNG THÔNG GIÓ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101 Trần Quý Khách, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84905601982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $7.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Da Nang Telala Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 其他液化石油气、瓦楞纸箱 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $942 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH DA NANG TELALA | 越南 | $137 |
| 2026-01-09 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH DA NANG TELALA | 越南 | $68 |
| 2026-01-09 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH DA NANG TELALA | 越南 | $105 |
| 2026-01-09 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH DA NANG TELALA | 越南 | $68 |
| 2026-01-09 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH DA NANG TELALA | 越南 | $34 |
| 2026-01-09 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH DA NANG TELALA | 越南 | $136 |
| 2026-01-09 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH DA NANG TELALA | 越南 | $598 |
| 2026-01-09 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DA NANG TELALA | 越南 | $134 |
| 2024-11-15 | 不锈钢管线管 | CONG TY TNHH DA NANG TELALA | 越南 | $1.2K |
| 2024-02-29 | 其他气泵 | CONG TY TNHH DA NANG TELALA | 越南 | $2.8K |