VIET SAFETY TECHNOLOGY EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 流量压力检测零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ An Toàn Việt
40
进口笔数
2
出口笔数
$859.1K
进口金额
$994
出口金额
2025-12-03
最近进口
2024-10-25
最近出口
22
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105872110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV20NS0 |
| 成立日期 | 2012-04-27 |
| 联系地址 | LK 15-26, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ AN TOÀN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET SAFETY TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 15-26, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84909426689 |
| 邮箱 | hunglm.atv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 871130 | 250-500cc摩托车 |
| 871140 | 500-800cc摩托车 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $329.6K |
| 日本 | 3 | $186.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $123.0K |
| 中国 | 15 | $108.5K |
| 意大利 | 2 | $48.8K |
| 美国 | 4 | $40.5K |
| 捷克 | 1 | $8.5K |
| 英国 | 10 | $6.2K |
| 拉脱维亚 | 1 | $6.1K |
| 斯威士兰 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $644 |
| 意大利 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rungkarn Yarnyon Ltd. | 泰国 | 2 | $329.6K | 50-250cc摩托车、250-500cc摩托车 |
| JOYLINK ASIA LTD | 日本 | 3 | $186.6K | 500-800cc摩托车、800cc以上摩托车 |
| QTEK SOLUTIONS LTD | 澳大利亚 | 1 | $123.0K | 重型称重机、其他电气设备 |
| AZ MECHATRONIC PTE LTD | 新加坡 | 2 | $48.8K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| SHENZHEN DUNHUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $46.7K | 其他电视摄像机 |
| PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $18.2K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| NINGBO YOU SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $13.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DART SENSORS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 7 | $5.3K | 流量压力检测零件、切片机零件 |
| DART SENSORS LTD | 英国 | 3 | $857 | 切片机零件、带配件增强橡胶管 |
| SHENZHEN SUPERFIRE GUANGYU TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $692 | 便携式电灯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO YOU SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $644 | 其他测量仪器、石材磨床 |
| AZ MECHATRONIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $350 | 通信设备零件、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 切片机零件 | DART SENSORS (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 切片机零件 | DART SENSORS (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 250g-7kg无人机 | MANGO BYTES PTE LTD | 中国 | $92.2K |
| 2026-04-15 | 250g-7kg无人机 | MANGO BYTES PTE LTD | 中国 | $92.2K |
| 2026-04-14 | 分析仪器 | MANGO BYTES PTE LTD | 美国 | $130.5K |
| 2026-04-14 | 分析仪器 | MANGO BYTES PTE LTD | 美国 | $130.5K |
| 2026-03-25 | 切片机零件 | DART SENSORS (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 切片机零件 | DART SENSORS (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.6K |
| 2026-01-27 | 单个扬声器 | SENKEN GROUP CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-01-27 | 电气信号装置 | SENKEN GROUP CO LTD | 中国 | $450 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 其他电子IC | AZ MECHATRONIC PTE LTD | 意大利 | $350 |
| 2023-04-27 | 分析仪器 | NINGBO YOU SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $644 |