Viet Safety Technology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 流量压力检测零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ An Toàn Việt

58
进口笔数
2
出口笔数
$1.75M
进口金额
$994
出口金额
2026-07-24
最近进口
2024-10-25
最近出口
31
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $448.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $350 · 1 笔2024-11进口 $247.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $286.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $848 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $841 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $587 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $448.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $367.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $350 · 1 笔2024-11进口 $247.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $286.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $848 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $841 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $587 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $448.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $367.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105872110
企查查编码QVNSV20NS0
成立日期2012-04-27
联系地址LK 15-26, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ AN TOÀN VIỆT
企业英文名称VIET SAFETY TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK 15-26, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84909426689
邮箱hunglm.atv@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902690流量压力检测零件
851220车用照明信号装置
851310便携式电灯
902790切片机零件
391722聚丙烯硬管
852589其他电视摄像机
853110电气信号装置
392690其他塑料制品
851821单个扬声器
871130250-500cc摩托车

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$675.4K
泰国2$329.6K
中国23$311.6K
日本3$186.6K
澳大利亚1$123.0K
意大利2$48.8K
德国1$48.6K
英国14$13.9K
捷克1$8.5K
拉脱维亚1$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$644
意大利1$350

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mango Bytes Pte. Ltd.新加坡3$806.0K带马达手动工具、手动螺丝刀
Rungkarn Yarnyon Ltd.泰国2$329.6K50-250cc摩托车、250-500cc摩托车
Joylink Asia Ltd.日本3$186.6K500-800cc摩托车、800cc以上摩托车
AZ Mechatronic Pte. Ltd.新加坡2$48.8K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
SHENZHEN DUNHUN TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$46.7K其他电视摄像机
Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$18.2K其他塑料制品、塑纺容器
Ningbo You Sunshine Import & Export Co., Ltd.中国3$13.2K其他塑料制品、其他铝制品
DART SENSORS (HONG KONG) LIMITED中国香港11$13.1K切片机零件、流量压力检测零件
Senken Group Co., Ltd.中国4$8.7K车用照明信号装置、车辆音响信号器
Dart Sensors Ltd.英国3$857切片机零件、EPDM橡胶

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo You Sunshine Import & Export Co., Ltd.中国1$644其他测量仪器、石材磨床
AZ Mechatronic Pte. Ltd.新加坡1$350通信设备零件、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他电视摄像机TECHMONDIAL LIMITED.美国$12.0K
2026-07-22LED/LCD指示面板Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国$5.9K
2026-07-17便携式电灯Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-07其他光学测量仪SZZCX LIMITED中国$762
2026-06-23车用照明信号装置Zhejiang Golddeer Security Equipment Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-23车用照明信号装置Zhejiang Golddeer Security Equipment Co., Ltd.中国$783
2026-06-16单个扬声器Senken Group Co., Ltd.中国$62
2026-06-16车用照明信号装置Senken Group Co., Ltd.中国$115
2026-06-16电声扩音机组Senken Group Co., Ltd.中国$690
2026-06-16车用照明信号装置Senken Group Co., Ltd.中国$661

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-25其他电子ICAZ Mechatronic Pte. Ltd.意大利$350
2023-04-27分析仪器Ningbo You Sunshine Import & Export Co., Ltd.中国$644

相关企业 · 同类产品

Viet Safety Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →