Lien Van Saigon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN VậN SàI GòN
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$451.7K
出口金额
—
最近进口
2024-10-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316235248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTU7YQA7 |
| 成立日期 | 2020-04-14 |
| 联系地址 | Phòng 11.01A, Tầng 11, Tòa IPC, 1489 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | LIEN VAN SAI GON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 435/62 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 02836366664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $451.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 28 | $441.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 6 | $10.0K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-20 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $4.5K |
| 2024-09-20 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $3.9K |
| 2024-09-20 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $4.5K |
| 2024-09-19 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-18 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $22.7K |
| 2024-09-18 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $22.7K |
| 2024-09-14 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $19.4K |
| 2024-09-10 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-10 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $19.4K |