Bach Loc Services & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Bách Lộc
74
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106620388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVPDR39 |
| 成立日期 | 2014-08-15 |
| 联系地址 | Số 23, tổ 58, xóm mới, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÁCH LỘC |
| 企业英文名称 | BACH LOC SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, tổ 58, xóm mới, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84977186868 |
| 邮箱 | sangobachlocvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 199亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441875 | 多层木地板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 441193 | 高密度纤维板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 28 | $743.2K |
| 法国 | 16 | $461.8K |
| 奥地利 | 11 | $271.3K |
| 中国 | 18 | $55.7K |
| 白俄罗斯 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swiss Krono Sp. z o.o. | 波兰 | 26 | $643.0K | 氨基树脂、5-9mm中密纤维板 |
| Kaindl Flooring GmbH | 德国 | 7 | $271.2K | 其他木地板、5-9mm中密纤维板 |
| Alsa Flooring | 荷兰 | 7 | $235.4K | 高密度纤维板(非MDF) |
| ALSAFLOORING | 比利时 | 6 | $199.1K | 高密度纤维板(非MDF) |
| Swiss Krono SP Z O O | 德国 | 2 | $100.2K | 高密度纤维板(非MDF) |
| ALSAFLOORING | 法国 | 2 | $27.3K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Henan Jiahe Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 5-9mm中密纤维板、低密度纤维板 |
| Deqing Shengfei Wood Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.9K | 多层木地板、薄硬木胶合板 |
| DEQING SHENGFEI WOOD CO.,LTD. | 中国 | 3 | $10.8K | 多层木地板、非针叶木薄胶合板 |
| Kaindl Boards GmbH | 德国 | 4 | $77 | 9mm以上MDF板、木质碎料板 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 多层木地板 | DEQING SHENGFEI WOOD CO.,LTD. | 中国 | $399 |
| 2026-01-27 | 多层木地板 | SUQIAN AUSEN WOOD PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $271 |
| 2026-01-27 | 多层木地板 | DEQING SHENGFEI WOOD CO.,LTD. | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-27 | 多层木地板 | DEQING SHENGFEI WOOD CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-27 | 多层木地板 | SUQIAN AUSEN WOOD PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-21 | 非针叶木薄胶合板 | DEQING SHENGFEI WOOD CO.,LTD. | 中国 | $582 |
| 2026-01-14 | 高密度纤维板(非MDF) | ALSAFLOORING | 法国 | $5.2K |
| 2026-01-14 | 高密度纤维板(非MDF) | ALSAFLOORING | 法国 | $3.1K |
| 2026-01-14 | 高密度纤维板(非MDF) | ALSAFLOORING | 法国 | $1.1K |
| 2026-01-14 | 高密度纤维板(非MDF) | ALSAFLOORING | 法国 | $2.1K |