Ggreen Interiors Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GGREEN INTERIORS
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$341.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-06
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315590680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSE3UFR3 |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | 79/50 Bờ Bao Tân Thắng, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE SAIGON HOLDINGS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 337A - 337B Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84797258080 |
| 邮箱 | ggreeninteriorsvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 41 | $315.5K |
| 越南 | 10 | $16.9K |
| 加拿大 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ggreen Interiors Pty Ltd | 澳大利亚 | 30 | $245.8K | 其他木家具、云母制品 |
| Intercrew Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $31.3K | 木制座椅、其他木家具 |
| Hwaro International Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $15.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Ggreen Interiors Pty Ltd | 越南 | 9 | $11.7K | 非玻璃化转印纸、云母制品 |
| RTG Construction Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $11.1K | 自粘塑料片、木质碎料板 |
| Kang Sang Yoon | 澳大利亚 | 1 | $9.7K | PMMA塑料板材、其他塑料制品 |
| Ggreen Interiors Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $9.0K | 木制座椅、木制厨房家具 |
| Kang Sang Yoon | 越南 | 1 | $5.2K | 簇绒尼龙地毯、加强石制瓦片 |
| Oliver Brown Co. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $918 | 木制餐具 |
| Bespoke Supplies Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $811 | 非玻璃化转印纸、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 木制厨房家具 | GGREEN INTERIORS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2025-12-06 | 木制厨房家具 | GGREEN INTERIORS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2025-12-06 | 非木制家具件 | GGREEN INTERIORS PTY LTD | 澳大利亚 | $681 |
| 2025-12-06 | 非办公金属家具 | GGREEN INTERIORS PTY LTD | 澳大利亚 | $237 |
| 2025-12-06 | 非木制家具件 | GGREEN INTERIORS PTY LTD | 澳大利亚 | $622 |
| 2025-12-06 | 木制厨房家具 | GGREEN INTERIORS PTY LTD | 澳大利亚 | $418 |
| 2025-12-06 | 非木制家具件 | GGREEN INTERIORS PTY LTD | 澳大利亚 | $71 |
| 2025-12-06 | 其他材料床垫 | GGREEN INTERIORS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2025-12-06 | 非木制家具件 | GGREEN INTERIORS PTY LTD | 澳大利亚 | $67 |
| 2025-12-06 | 天然石材铺路石 | GGREEN INTERIORS PTY LTD | 越南 | $5.0K |