Ggreen Interiors Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GGREEN INTERIORS

0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$341.3K
出口金额
最近进口
2025-12-06
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $587 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $184 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $605 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $388 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $587 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $184 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $605 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $388 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315590680
企查查编码QVNSE3UFR3
成立日期2019-03-27
联系地址79/50 Bờ Bao Tân Thắng, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THE SAIGON HOLDINGS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址337A - 337B Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84797258080
邮箱ggreeninteriorsvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
681490云母制品
392051PMMA塑料板材
940561LED灯具及发光标志
940340木制厨房家具
940399非木制家具件
940169木制座椅
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
732399其他钢铁家用品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚41$315.5K
越南10$16.9K
加拿大1$9.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ggreen Interiors Pty Ltd澳大利亚30$245.8K其他木家具、云母制品
Intercrew Pty Ltd澳大利亚3$31.3K木制座椅、其他木家具
Hwaro International Pty Ltd澳大利亚2$15.3K其他塑料制品、自粘塑料卷
Ggreen Interiors Pty Ltd越南9$11.7K非玻璃化转印纸、云母制品
RTG Construction Pty Ltd澳大利亚1$11.1K自粘塑料片、木质碎料板
Kang Sang Yoon澳大利亚1$9.7KPMMA塑料板材、其他塑料制品
Ggreen Interiors Pty Ltd加拿大1$9.0K木制座椅、木制厨房家具
Kang Sang Yoon越南1$5.2K簇绒尼龙地毯、加强石制瓦片
Oliver Brown Co. Ltd.澳大利亚1$918木制餐具
Bespoke Supplies Pty Ltd澳大利亚2$811非玻璃化转印纸、非办公金属家具

近期贸易明细

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-06木制厨房家具GGREEN INTERIORS PTY LTD澳大利亚$3.0K
2025-12-06木制厨房家具GGREEN INTERIORS PTY LTD澳大利亚$2.3K
2025-12-06非木制家具件GGREEN INTERIORS PTY LTD澳大利亚$681
2025-12-06非办公金属家具GGREEN INTERIORS PTY LTD澳大利亚$237
2025-12-06非木制家具件GGREEN INTERIORS PTY LTD澳大利亚$622
2025-12-06木制厨房家具GGREEN INTERIORS PTY LTD澳大利亚$418
2025-12-06非木制家具件GGREEN INTERIORS PTY LTD澳大利亚$71
2025-12-06其他材料床垫GGREEN INTERIORS PTY LTD澳大利亚$2.3K
2025-12-06非木制家具件GGREEN INTERIORS PTY LTD澳大利亚$67
2025-12-06天然石材铺路石GGREEN INTERIORS PTY LTD越南$5.0K

相关企业 · 同类产品

Ggreen Interiors Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →