Song Lam International Port Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 螺纹钢制管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CảNG QUốC Tế SôNG LAM
15
进口笔数
2
出口笔数
$1.74M
进口金额
$958
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-10-15
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902095885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BE6GWV |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | Xóm Quyết Tâm, Xã Nghi Thiết, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG QUỐC TẾ SÔNG LAM |
| 企业英文名称 | SONG LAM INTERNATION PORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Quyết Tâm, Xã Hải Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84912593988 |
| 邮箱 | sip.n.a6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $1.72M |
| 欧盟 | 6 | $20.2K |
| 印度 | 2 | $2.4K |
| 比利时 | 1 | $531 |
| 美国 | 1 | $447 |
| 波兰 | 2 | $403 |
| 中国 | 1 | $245 |
| 爱尔兰 | 1 | $239 |
| 荷兰 | 1 | $163 |
| 意大利 | 3 | $139 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $958 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liebherr-MCCtec Rostock GmbH | 德国 | 2 | $1.68M | 土方机械零件、金属增强橡胶管 |
| Liebherr Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $55.4K | 飞机零件、阀门龙头 |
| Liebherr | 比利时 | 1 | $531 | 聚合物基油漆、非泡沫橡胶密封件 |
| Liebherr | 美国 | 1 | $447 | 过滤净化器零件、发动机空气滤清器 |
| Liebherr | 波兰 | 1 | $395 | 钢铁螺钉螺栓、发动机空气滤清器 |
| Liebherr | 爱尔兰 | 1 | $239 | 1kg以下胶粘剂 |
| Liebherr | 德国 | 1 | $169 | 钢铁螺钉螺栓、过滤净化器零件 |
| Liebherr | 荷兰 | 1 | $163 | 丙烯酸/乙烯涂料、土方机械零件 |
| Liebherr | 英国 | 1 | $121 | 发动机空气滤清器、其他气泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liebherr-MCCtec Rostock GmbH | 德国 | 2 | $958 | 土方机械零件、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 电力控制板 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2025-09-10 | 液压气压阀门 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 欧盟 | $10.8K |
| 2025-07-11 | 液压气压阀门 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 欧盟 | $1.4K |
| 2025-06-03 | 其他钢铁管件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $69 |
| 2025-06-03 | 其他硫化橡胶制品 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $1 |
| 2025-06-03 | 其他硫化橡胶制品 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $6 |
| 2025-06-03 | 其他硫化橡胶制品 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $7 |
| 2025-06-03 | 其他硫化橡胶制品 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $324 |
| 2025-06-03 | 其他硫化橡胶制品 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $3 |
| 2025-03-14 | 发动机泵 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 欧盟 | $2.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 液压气压阀门 | LIEBHERR-ROSTOCK GMBH | 德国 | $632 |
| 2025-03-12 | 其他电气开关 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $326 |