Automotive Asia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 700 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH ô Tô á Châu

700
进口笔数
7
出口笔数
$25.11M
进口金额
$355.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-27
最近出口
42
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.43M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $883.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $452.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.31M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $587.3K · 16 笔出口 $900 · 1 笔2024-06进口 $314.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $344.8K · 20 笔出口 $100 · 1 笔2024-08进口 $71.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.11M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $517.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $877.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $602.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $512.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $153.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.6K · 9 笔出口 $44.9K · 1 笔2025-08进口 $123.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $112.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $426.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.4K · 12 笔出口 $155.3K · 2 笔2026-01进口 $496.9K · 19 笔出口 $154.4K · 2 笔2026-02进口 $475.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $888.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $966.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.43M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $883.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $452.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.31M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $587.3K · 16 笔出口 $900 · 1 笔2024-06进口 $314.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $344.8K · 20 笔出口 $100 · 1 笔2024-08进口 $71.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.11M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $517.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $877.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $602.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $512.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $153.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.6K · 9 笔出口 $44.9K · 1 笔2025-08进口 $123.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $112.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $426.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.4K · 12 笔出口 $155.3K · 2 笔2026-01进口 $496.9K · 19 笔出口 $154.4K · 2 笔2026-02进口 $475.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $888.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $966.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305445469
企查查编码QVNUCEBY9W
成立日期2014-09-18
联系地址Số 6B, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Ô TÔ Á CHÂU
企业英文名称AUTOMOTIVE ASIA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6B, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842839118006
传真39118006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本320亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
870899其他车辆零件
870829车身零件
401699其他硫化橡胶制品
731816螺纹螺母
851290车辆照明信号零件
391739其他塑料管材
870880车辆悬挂零件
841330发动机泵

出口

HS 编码产品
8703231500-3000cc点燃式发动机车辆
84713010公斤以下便携电脑
970199其他手工艺品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国603$12.01M
墨西哥337$4.83M
斯洛伐克227$4.43M
匈牙利275$1.50M
比利时191$1.16M
捷克378$307.5K
罗马尼亚251$171.3K
意大利374$134.4K
波兰293$105.0K
奥地利127$73.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$200.2K
菲律宾1$80.8K
德国1$73.5K
荷兰1$900

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AUDI AG德国62$10.85M其他车辆零件、1500-3000cc点燃式发动机车辆
AUDI AG德国30$6.71M其他车辆零件、车用照明信号装置
Volkswagen AG新加坡390$1.31M其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
Volkswagen Aktiengesellschaft德国489$965.7K其他车辆零件、车身零件
Volkswagen AG新加坡48$252.7K钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件
cafe8f9e8325a25b7e0af7e53e6c043a94$198.2K
Volkswagen AG180$54.8K其他车辆零件、车用照明信号装置
Volkswagen AG捷克25$5.1K其他车辆零件、车身零件
Volkswagen AG意大利35$2.0K钢铁螺钉螺栓、车辆制动零件
Volkswagen AG土耳其17$217钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AUDI AG越南3$155.4K1500-3000cc点燃式发动机车辆、其他手工艺品
PGA Cars Inc.菲律宾1$80.8K其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
AUDI AG德国1$73.5K木托盘、车桥及零件
Pon's Automobielhandel B.V.越南1$44.9K1500-3000cc点燃式发动机车辆
Jacques Geijsen荷兰1$90010公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 700)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24火花点火发动机零件VOLKSWAGEN AG C O AUDI SINGAPORE PTE LTD意大利$27
2026-04-24滑轮飞轮VOLKSWAGEN AG C O AUDI SINGAPORE PTE LTD意大利$359
2026-04-24发动机泵VOLKSWAGEN AG C O AUDI SINGAPORE PTE LTD德国$636
2026-04-24内燃机滤油器VOLKSWAGEN AG C O AUDI SINGAPORE PTE LTD德国$1.6K
2026-04-24螺纹螺母VOLKSWAGEN AG C O AUDI SINGAPORE PTE LTD德国$25
2026-04-24金属复合垫圈VOLKSWAGEN AG C O AUDI SINGAPORE PTE LTD德国$48
2026-04-24夹层安全玻璃VOLKSWAGEN AG C O AUDI SINGAPORE PTE LTD德国$353
2026-04-24其他钢铁制品VOLKSWAGEN AG C O AUDI SINGAPORE PTE LTD德国$11
2026-04-24发动机空气滤清器VOLKSWAGEN AG C O AUDI SINGAPORE PTE LTD波兰$96
2026-04-24发动机泵VOLKSWAGEN AG C O AUDI SINGAPORE PTE LTD墨西哥$166

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-271500-3000cc点燃式发动机车辆AUDI AG德国$73.5K
2026-01-271500-3000cc点燃式发动机车辆PGA CARS INC菲律宾$80.8K
2025-12-29中排量汽车AUDI AG越南$74.0K
2025-12-29中排量汽车AUDI AG越南$81.3K
2025-07-12中排量汽车PON'S AUTOMOBIELHANDEL B V越南$44.9K
2024-07-19其他手工艺品AUDI AG越南$100
2024-05-1810公斤以下便携电脑JACCQUES GEIJSEN荷兰$900

相关企业 · 同类产品

Automotive Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →