Automotive Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 741 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH ô Tô á Châu
741
进口笔数
7
出口笔数
$26.70M
进口金额
$355.5K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-01-27
最近出口
38
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305445469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCEBY9W |
| 成立日期 | 2014-09-18 |
| 联系地址 | Số 6B, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | AUTOMOTIVE ASIA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6B, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842839118006 |
| 传真 | 39118006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 970199 | 其他手工艺品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 635 | $12.54M |
| 斯洛伐克 | 237 | $5.01M |
| 墨西哥 | 355 | $4.84M |
| 匈牙利 | 296 | $1.92M |
| 比利时 | 200 | $1.16M |
| 捷克 | 397 | $322.1K |
| 罗马尼亚 | 263 | $177.5K |
| 意大利 | 392 | $138.1K |
| 波兰 | 308 | $110.4K |
| 奥地利 | 138 | $82.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $200.2K |
| 菲律宾 | 1 | $80.8K |
| 德国 | 1 | $73.5K |
| 荷兰 | 1 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUDI AG | 德国 | 99 | $18.93M | 其他车辆零件、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| AUDI AG | 墨西哥 | 12 | $4.42M | 其他车辆零件、电力控制板 |
| Volkswagen AG | 新加坡 | 529 | $2.56M | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Volkswagen AG | 马来西亚 | 113 | $343.7K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Volkswagen Aktiengesellschaft | 德国 | 62 | $12.3K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Volkswagen AG | 捷克 | 25 | $5.1K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Volkswagen AG | 意大利 | 35 | $2.0K | 钢铁螺钉螺栓、车辆制动零件 |
| Volkswagen AG | 土耳其 | 17 | $217 | 钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件 |
| Volkswagen AG | 荷兰 | 11 | $214 | 车身零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Volkswagen AG | 法国 | 10 | $164 | 非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUDI AG | 越南 | 3 | $155.4K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、其他手工艺品 |
| PGA CARS INC. | 1 | $80.8K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 | |
| AUDI AG | 德国 | 1 | $73.5K | 木托盘、车桥及零件 |
| Pon's Automobielhandel B.V. | 越南 | 1 | $44.9K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Jacques Geijsen | 荷兰 | 1 | $900 | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 741)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 铅酸启动电池 | Volkswagen AG | 德国 | $189 |
| 2026-07-27 | 其他粘合剂≤1kg | Volkswagen AG | 德国 | $7 |
| 2026-07-24 | 车身零件 | Volkswagen AG | 德国 | $74 |
| 2026-07-24 | 车辆保险杠及零件 | Volkswagen AG | 匈牙利 | $197 |
| 2026-07-24 | 其他塑料管材 | Volkswagen AG | 保加利亚 | $45 |
| 2026-07-24 | 纺织增强橡胶管 | Volkswagen AG | 捷克 | $8 |
| 2026-07-24 | 螺纹螺母 | Volkswagen AG | 瑞士 | $204 |
| 2026-07-24 | 车用锁具 | Volkswagen AG | 捷克 | $159 |
| 2026-07-24 | 纺织增强橡胶管 | Volkswagen AG | 德国 | $31 |
| 2026-07-24 | 变速箱及零件 | Volkswagen AG | 德国 | $13 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | AUDI AG | 德国 | $73.5K |
| 2026-01-27 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | PGA CARS INC. | 菲律宾 | $80.8K |
| 2025-12-29 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | AUDI AG | 越南 | $74.0K |
| 2025-12-29 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | AUDI AG | 越南 | $81.3K |
| 2025-07-12 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | Pon's Automobielhandel B.V. | 越南 | $44.9K |
| 2024-07-19 | 其他手工艺品 | AUDI AG | 越南 | $100 |
| 2024-05-18 | 10公斤以下便携电脑 | Jacques Geijsen | 荷兰 | $900 |