Viet Quang Minh Technology Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ ĐIệN VIệT QUANG MINH
11
进口笔数
0
出口笔数
$127.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702907820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51DTVV9 |
| 成立日期 | 2020-09-01 |
| 联系地址 | 20/32/4 Đường Bình Thung, Khu phố Bình Thung 1, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN VIỆT QUANG MINH |
| 企业英文名称 | VIET QUANG MINH TECHNOLOGY ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/32/4 Đường Bình Thung, Khu phố Bình Thung 1, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84918156511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $127.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingzhou Ventimax Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $127.1K | 其他塑料制品、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | QINGZHOU VENTIMAX EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | QINGZHOU VENTIMAX EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | QINGZHOU VENTIMAX EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | QINGZHOU VENTIMAX EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $622 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | QINGZHOU VENTIMAX EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 硬质PVC管 | QINGZHOU VENTIMAX EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $984 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | QINGZHOU VENTIMAX EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $622 |
| 2026-04-14 | 硬质PVC管 | QINGZHOU VENTIMAX EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $984 |
| 2026-04-13 | 非电动绞车 | QINGZHOU VENTIMAX EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | QINGZHOU VENTIMAX EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $306 |