KBL Machinery Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KBL MACHINERY VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$369.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317371042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14CY50R |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | C-02, Tầng 25 Toà nhà Lim Tower, 9-11 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KBL MACHINERY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KBL MACHINERY VIETNAM LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 03, Tòa nhà M5, Số 97 đường số 37, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842873021425 |
| 邮箱 | inq@kmvl.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 92.54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820530 | 木工手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $313.6K |
| 西班牙 | 1 | $24.5K |
| 日本 | 4 | $20.1K |
| 马来西亚 | 1 | $4.8K |
| 韩国 | 1 | $4.1K |
| 意大利 | 2 | $2.2K |
| 中国台湾 | 1 | $224 |
| 德国 | 1 | $26 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Shengchi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $276.1K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| KBL Co., Ltd. | 日本 | 12 | $58.8K | 土方机械零件、其他塑料包装制品 |
| Keiyo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.3K | 乙烯聚合物塑料、其他钢铁制品 |
| Landmax International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 工业充气轮胎、车轮零件 |
| The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | 1 | $138 | 不可调扳手、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 土方机械零件 | HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-02-02 | 土方机械零件 | HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-02 | 土方机械零件 | HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-02-02 | 土方机械零件 | HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-02 | 土方机械零件 | HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-02 | 土方机械零件 | HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD | 中国 | $284 |
| 2026-02-02 | 土方机械零件 | HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-02-02 | 土方机械零件 | HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-02-02 | 土方机械零件 | HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-02-02 | 土方机械零件 | HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |