KBL Machinery Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KBL MACHINERY VIệT NAM

27
进口笔数
0
出口笔数
$369.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $636 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $636 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317371042
企查查编码QVN14CY50R
成立日期2022-07-06
联系地址C-02, Tầng 25 Toà nhà Lim Tower, 9-11 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KBL MACHINERY VIỆT NAM
企业英文名称KBL MACHINERY VIETNAM LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 03, Tòa nhà M5, Số 97 đường số 37, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842873021425
邮箱inq@kmvl.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本92.54亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
392010乙烯聚合物塑料
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子
820411不可调扳手
820412可调扳手
820420可互换扳手套筒
820520手工锤
820530木工手工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$313.6K
西班牙1$24.5K
日本4$20.1K
马来西亚1$4.8K
韩国1$4.1K
意大利2$2.2K
中国台湾1$224
德国1$26

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Shengchi Machinery Co., Ltd.中国12$276.1K其他钢铁制品、土方机械零件
KBL Co., Ltd.日本12$58.8K土方机械零件、其他塑料包装制品
Keiyo Kogyo Co., Ltd.日本1$19.3K乙烯聚合物塑料、其他钢铁制品
Landmax International Co., Ltd.中国1$15.2K工业充气轮胎、车轮零件
The Kiichi Tools Co., Ltd.日本1$138不可调扳手、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02土方机械零件HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD中国$21.8K
2026-02-02土方机械零件HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD中国$2.5K
2026-02-02土方机械零件HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD中国$192
2026-02-02土方机械零件HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD中国$1.7K
2026-02-02土方机械零件HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD中国$2.3K
2026-02-02土方机械零件HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD中国$284
2026-02-02土方机械零件HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD中国$294
2026-02-02土方机械零件HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD中国$342
2026-02-02土方机械零件HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD中国$294
2026-02-02土方机械零件HANGZHOU SHENGCHI MACHINERY CO LTD中国$3.8K

相关企业 · 同类产品

KBL Machinery Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →