Hoang Anh Import Export Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 479 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOàNG ANH
479
进口笔数
0
出口笔数
$2.68M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-10
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2WSA5M |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | Số nhà 001, đường Đoàn Khuê, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH IMPORT EXPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 001, đường Đoàn Khuê, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0866991299 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080510 | 橙子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080241 | 带壳栗子 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 479 | $2.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 145 | $1.02M | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Yunnan Yingshengyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 63 | $290.0K | 鲜李及黑刺李、鲜苹果 |
| Binchuan Haomiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 48 | $216.6K | 柑橘、橙子 |
| Binchuan Hongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $171.1K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Dali Xize Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 22 | $153.4K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Binchuan Changfan Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $153.3K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Dali Heti Agricultural Products Development Co., Ltd. | 中国 | 19 | $127.3K | 鲜葡萄、柑橘 |
| Mengzi City Xiangyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $97.7K | 其他鲜果、鲜葡萄 |
| Yunnan Energy Investment Electric Power Assembly Park Development Co., Ltd. | 中国 | 17 | $78.4K | 橙子、柑橘 |
| Shijiazhuang Zengkai Fruit Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $78.3K | 鲜梨 |
近期贸易明细
进口(共 479)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-10 | 鲜葡萄 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-01-21 | 橙子 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-01-20 | 橙子 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-01-18 | 橙子 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-01-18 | 鲜葡萄 | BINCHUAN HONGPING TRADING CO., LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-01-16 | 橙子 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-01-16 | 橙子 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-01-14 | 其他鲜果 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE (HONGHE) AREA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $523 |
| 2024-01-14 | 橙子 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-01-14 | 其他鲜果 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE (HONGHE) AREA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |