Minh Long Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他硝酸盐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Long Việt Nam
63
进口笔数
1
出口笔数
$3.01M
进口金额
$21.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106520591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNU0PMJ |
| 成立日期 | 2014-05-09 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 366 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH LONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Ngõ 67 Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913226332 |
| 邮箱 | gemachem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 282919 | 其他氯酸盐 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 282911 | 氯酸钠 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 281910 | 三氧化铬 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282911 | 氯酸钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $2.25M |
| 印度 | 7 | $464.6K |
| 韩国 | 6 | $157.6K |
| 中国台湾 | 9 | $136.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan United Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $391.7K | 其他氯酸盐、氯酸钠 |
| Vaighai Chemical Industries Ltd. | 印度 | 6 | $362.9K | 其他氯酸盐、高氯酸盐及溴酸盐 |
| Qingdao Hongxiang Fanyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $350.3K | 亚硝酸盐、硝酸钠肥料 |
| Crown Alliance Development Co., Ltd. | 越南 | 6 | $306.7K | 氮肥、硫酸镁 |
| Jocinda Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 3 | $189.7K | 硝酸类、其他肥料 |
| Jiangxi Longwei Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $177.8K | 硝酸钾、其他肥料 |
| Tianjin Topfert Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $151.3K | 硫酸铵肥料、磷酸一铵肥料 |
| HUNAN UNITED TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国香港 | 2 | $132.6K | 其他氯酸盐 |
| ELI X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 5 | $73.8K | 固体烧碱、邻苯二甲酸酐 |
| IB Corp. Corporation | 韩国 | 3 | $61.2K | 磷酸一铵肥料、磷酸类 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.S LIN FERTILIZER CO., LTD | 1 | $21.6K | 氯酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氯酸钠 | FOREVERTRUST INTERNATIONAL (S) PTE LTD | 中国 | $50.5K |
| 2026-04-28 | 氯酸钠 | FOREVERTRUST INTERNATIONAL (S) PTE LTD | 中国 | $50.5K |
| 2026-04-24 | 三氧化铬 | VISHNU CHEMICALS LIMITED | 印度 | $50.9K |
| 2026-04-24 | 三氧化铬 | VISHNU CHEMICALS LIMITED | 印度 | $50.9K |
| 2026-04-22 | 其他硝酸盐 | QINGDAO HONGXIANG FANYU TRADING CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-22 | 其他硝酸盐 | QINGDAO HONGXIANG FANYU TRADING CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-20 | 其他硝酸盐 | TAIWAN GREMON CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2026-04-20 | 其他硝酸盐 | TAIWAN GREMON CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2026-04-17 | 其他氯酸盐 | VAIGHAI CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 印度 | $51.8K |
| 2026-04-17 | 其他氯酸盐 | VAIGHAI CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 印度 | $51.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 氯酸钠 | V.S LIN FERTILIZER CO., LTD | — | $21.6K |