Thien Ngan Import Export & Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI THIêN NGâN
5
进口笔数
0
出口笔数
$114.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900832424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN879B9JB |
| 成立日期 | 2018-07-24 |
| 联系地址 | Số 10, đường Trưng Nhị, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN NGÂN |
| 企业英文名称 | THIEN NGAN IMPORT EXPORT AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, đường Trưng Nhị, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84986277089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $114.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top of Forest Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.9K | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $11.2K | 阀门龙头、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 棉针织裤 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 棉针织裤 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-24 | 棉针织T恤及背心 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $624 |
| 2026-04-24 | 棉针织裤 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 棉针织T恤及背心 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $624 |
| 2026-04-24 | 棉针织裤 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2026-01-21 | 其他毯子 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-15 | 其他实验室玻璃器皿 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $92 |
| 2026-01-15 | 其他实验室玻璃器皿 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $475 |
| 2026-01-15 | 其他实验室玻璃器皿 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $270 |