74 T&T Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU 74 T&T
16
进口笔数
0
出口笔数
$89.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200729733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMF05CS |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | Số 41 Đường Ông Ích Khiêm, Khu phố 1, Phường 1, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU 74 T&T |
| 企业英文名称 | 74 T&T Import and Export Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 Đường Ông Ích Khiêm, Khu phố 1, Phường Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84976242444 |
| 邮箱 | huunhan210191@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 16 | $89.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chalernsup T & T Wood Charcoal Factory Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $80.5K | 其他木炭 |
| HK WHITE CHARCOAL PRODUCES FINISHES FACTORY SOLE CO LTD | 中国香港 | 1 | $8.5K | 6mm以上木材、其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 其他木炭 | CHALERNSUP T & T WOOD CHARCOAL FACTORY CO LTD | 老挝 | $4.3K |
| 2024-05-18 | 其他木炭 | HK WHITE CHARCOAL PRODUCES FINISHES FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $8.5K |
| 2024-05-01 | 其他木炭 | CHALERNSUP T & T WOOD CHARCOAL FACTORY CO LTD | 老挝 | $8.5K |
| 2024-04-11 | 其他木炭 | CHALERNSUP T & T WOOD CHARCOAL FACTORY CO LTD | 老挝 | $12.8K |
| 2023-11-27 | 其他木炭 | CHALERNSUP T & T WOOD CHARCOAL FACTORY CO LTD | 老挝 | $4.3K |
| 2023-05-27 | 其他木炭 | CHALERNSUP T & T WOOD CHARCOAL FACTORY CO LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2023-05-21 | 其他木炭 | CHALERNSUP T & T WOOD CHARCOAL FACTORY CO LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2023-04-12 | 其他木炭 | CHALERNSUP T & T WOOD CHARCOAL FACTORY CO LTD | 老挝 | $7.2K |
| 2023-04-06 | 其他木炭 | CHALERNSUP T & T WOOD CHARCOAL FACTORY CO LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2023-03-29 | 其他木炭 | CHALERNSUP T & T WOOD CHARCOAL FACTORY CO LTD | 老挝 | $7.2K |