Hai Van Veterinary Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 抗生素药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thú Y Hải Vân

70
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $132.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $117.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $105.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $189.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $181.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $231.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $172.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $132.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $117.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $105.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $189.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $181.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $231.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $172.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3701936272
企查查编码QVNPNWU944
成立日期2011-10-07
联系地址Số 9, khu phố Hưng Phước, Phường Hưng Định, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÚ Y HẢI VÂN
企业英文名称HAI VAN VETERINARY ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, khu phố Hưng Phước, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7500 - Hoạt động thú y
电话+842746562816
邮箱thanhketoan2913@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300420抗生素药品
230990猫狗饲料
300410青霉素链霉素药品
300490其他零售药品
292529亚胺衍生物
300290毒素及微生物培养物
300439激素抗生素药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
爱尔兰17$673.1K
中国16$592.4K
法国13$446.8K
加拿大11$296.5K
印度3$124.8K
保加利亚3$90.6K
泰国4$87.2K
美国3$56.1K
巴西4$46.4K
西班牙1$27.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BIMEDA AMEA LIMITED爱尔兰17$673.1K青霉素链霉素药品、其他零售药品
Jiangxi Gaosheng Animal Health Products Co., Ltd.中国11$404.9K抗生素药品、青霉素链霉素药品
Huvepharma SA法国12$393.2K猫狗饲料、其他消毒剂
JEFO Nutrition Inc.加拿大5$245.7K猫狗饲料、其他酶制剂
3f7c29b6f8622ae144cc86ccce8a766c3$124.8K
Zhejiang Vegavit Bio-Technology Co., Ltd.中国4$122.6K猫狗饲料、非青霉素类抗生素
Sanimals Co., Ltd.泰国3$67.2K青霉素链霉素药品、抗生素药品
Bimeda AMEA Ltd.加拿大5$50.7K其他零售药品
Bimeda AMEA Ltd.巴西4$46.4K抗生素药品
Amlan Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国2$24.0K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21抗生素药品JIANGXI GAOSHENG ANIMAL HEALTH PRODUCTS CO LTD中国$15.1K
2026-04-21抗生素药品JIANGXI GAOSHENG ANIMAL HEALTH PRODUCTS CO LTD中国$15.1K
2026-04-01其他零售药品BIMEDA AMEA LIMITED爱尔兰$6.3K
2026-04-01其他零售药品BIMEDA AMEA LIMITED爱尔兰$6.3K
2026-04-01抗生素药品BIMEDA AMEA LTD巴西$11.4K
2026-04-01青霉素链霉素药品BIMEDA AMEA LIMITED爱尔兰$41.2K
2026-04-01青霉素链霉素药品BIMEDA AMEA LIMITED爱尔兰$41.2K
2026-04-01青霉素链霉素药品BIMEDA AMEA LIMITED爱尔兰$12.4K
2026-04-01青霉素链霉素药品BIMEDA AMEA LIMITED爱尔兰$12.4K
2026-04-01抗生素药品BIMEDA AMEA LTD巴西$11.4K

相关企业 · 同类产品

Hai Van Veterinary Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →