Quang Vinh Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 热轧钢条<14mm
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quang Vinh
- 邮箱3
14
进口笔数
0
出口笔数
$5.28M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104233376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRD7KAG |
| 成立日期 | 2009-10-28 |
| 联系地址 | Số 531 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUANG VINH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 531 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84938181187 |
| 邮箱 | quangvinhexim.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 440839 | 热带木薄板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $3.16M |
| 印度尼西亚 | 4 | $2.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $2.13M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Rocky Global Investment Ltd. | 中国 | 3 | $1.13M | 10mm以上热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $776.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sinomaterial International Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 1 | $472.6K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| HONG KONG BOMING TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $470.6K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $261.1K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.5K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 印度尼西亚 | $289.5K |
| 2024-05-24 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 印度尼西亚 | $117.0K |
| 2024-05-09 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 印度尼西亚 | $592.5K |
| 2024-03-08 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 印度尼西亚 | $583.8K |
| 2024-01-17 | 热轧钢卷 | HONG KONG BOMING TRADE CO LTD | 中国 | $313.9K |
| 2024-01-17 | 热轧钢卷 | HONG KONG BOMING TRADE CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2024-01-17 | 热轧钢卷 | HONG KONG BOMING TRADE CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2024-01-17 | 10mm以上热轧钢卷 | HONG KONG BOMING TRADE CO LTD | 中国 | $94.0K |
| 2024-01-12 | 热轧钢卷 | ROCKY GLOBAL INVESTMENT LTD | 中国 | $321.0K |
| 2024-01-12 | 热轧钢卷 | ROCKY GLOBAL INVESTMENT LTD | 中国 | $32.3K |