Kim Son Industry Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP KIM SơN
6
进口笔数
42
出口笔数
$178.7K
进口金额
$74.9K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201907616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMFH94N |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | Thôn 5 (tại nhà bà Nguyễn Thị Hường), Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KIM SƠN |
| 企业英文名称 | KIM SON INDUSTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10 ngõ 28 đường Nam Hà, Tổ dân phố Nam Hà, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84382862188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $178.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $74.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Juying Hoisting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $178.7K | 焊接钢链、非电动提升机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $45.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $8.6K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.6K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Hengke Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Siltherm Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $783 | 二氧化硅、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 电动滑轮提升机 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-05 | 非自走式叉车 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $491 |
| 2026-01-05 | 液压车辆千斤顶 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-01-05 | 电动滑轮提升机 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $548 |
| 2026-01-05 | 非自走式叉车 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-05 | 贱金属脚轮 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-01-05 | 电动滑轮提升机 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 贱金属脚轮 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-01-05 | 非自走式叉车 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $830 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非自走式叉车 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-14 | 非自走式叉车 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-08 | 非自走式叉车 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-03-05 | 非自走式叉车 | HENGKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $834 |
| 2026-03-04 | 非自走式叉车 | HENGKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $834 |
| 2026-01-30 | 自动断路器 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-01-30 | 自动断路器 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-01-30 | 自动断路器 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-01-30 | 自动断路器 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $709 |
| 2026-01-27 | 自动断路器 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $709 |