Thanh Nghia PET Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 初级形态PET
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì THàNH NGHĩA P.E.T
36
进口笔数
3
出口笔数
$996.6K
进口金额
$54.0K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2023-03-13
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302923413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFUVU60 |
| 成立日期 | 2003-04-28 |
| 联系地址 | Lô D3C Đường Số 4, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ THÀNH NGHĨA P.E.T |
| 企业英文名称 | THANH NGHIA P.E.T PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D3C Đường Số 4, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84837660201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390761 | 初级形态PET |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $938.3K |
| 中国台湾 | 8 | $56.7K |
| 印度 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $53.7K |
| 中国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang Resources Chemical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $615.7K | 初级形态PET、高密度聚乙烯 |
| Taizhou Huiyuan Mould Co., Ltd. | 中国 | 9 | $182.3K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| DEMARK (Changxing) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.0K | 吹塑机、8477机器零件 |
| Chuan Li Foods & Can Mfg. Co. Ltd. | 中国台湾 | 8 | $56.7K | 钢铁容器<50升、其他印刷机零件 |
| 2197a2bce96768ed19b2ca232389f299 | 2 | $1.5K | ||
| Wenzhou Gyazan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 其他硬塑料管、非乙烯塑料袋 |
| Huzhou Shangse Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110 | 眼妆品、其他护肤品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG NGA INC | 美国 | 2 | $53.7K | 塑料容器、其他硬塑料管 |
| DEMARK (Changxing) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 塑料容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 钢铁容器<50升 | Chuan Li Foods & Can Mfg. Co. Ltd. | 中国台湾 | $6.9K |
| 2025-07-10 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUIYUAN MOULD CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-07-10 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUIYUAN MOULD CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-03-29 | 钢铁容器<50升 | CHUAN LI FOODS & CAN MFG CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2025-03-04 | 钢铁容器<50升 | CHUAN LI FOODS & CAN MFG CO LTD | 中国台湾 | $6.9K |
| 2024-11-15 | 高粘度聚酯 | SHENYANG RESOURCES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $57.8K |
| 2024-11-11 | 初级形态PET | SHENYANG RESOURCES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2024-11-05 | 初级形态PET | SHENYANG RESOURCES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2024-10-18 | 初级形态PET | SHENYANG RESOURCES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2024-10-14 | 高粘度聚酯 | SHENYANG RESOURCES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $40.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-13 | 其他硬塑料管 | CONG NGA INC | 美国 | $2.8K |
| 2023-03-13 | 塑料容器 | CONG NGA INC | 美国 | $10.1K |
| 2023-02-16 | 塑料容器 | CONG NGA INC | 美国 | $21.7K |
| 2023-02-16 | 工业干燥机 | DEMARK (CHANGXING) TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-02-16 | 塑料容器 | CONG NGA INC | 美国 | $19.0K |