Lam Son Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LAM SơN GLOBAL
195
进口笔数
0
出口笔数
$44.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001163778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHF271A |
| 成立日期 | 2018-12-17 |
| 联系地址 | Số 245B, phố Trần Thái Tông, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAM SƠN GLOBAL |
| 企业英文名称 | LAM SON GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 245B, phố Trần Thái Tông, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02273646888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 173 | $40.68M |
| 美国 | 22 | $3.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DG Global Inc. | 加拿大 | 161 | $38.45M | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| DG Global Inc. | 美国 | 15 | $2.70M | 非种用大豆、大豆油渣 |
| DG Global Inc. | 加拿大 | 8 | $1.57M | 去壳扁豆、非种用大豆 |
| The Scoular Co. | 美国 | 6 | $559.7K | 肉粉粒、大豆油渣 |
| SG Ceresco Inc. | 新加坡 | 3 | $508.3K | 非种用大豆 |
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 1 | $164.0K | 非种用大豆、酿造废料 |
| SG Cresco Inc. | 新加坡 | 1 | $158.7K | 非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC. | 加拿大 | $241.5K |
| 2026-03-24 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC. | 加拿大 | $263.1K |
| 2026-03-18 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC. | 加拿大 | $273.2K |
| 2026-02-27 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC. | 加拿大 | $41.1K |
| 2026-02-27 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC. | 加拿大 | $102.0K |
| 2026-01-12 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC. | 加拿大 | $266.8K |
| 2026-01-09 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC. | 加拿大 | $102.4K |
| 2026-01-06 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC. | 加拿大 | $279.4K |
| 2025-12-30 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC | 加拿大 | $276.7K |
| 2025-12-24 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC | 加拿大 | $254.4K |