Thanh Phong Investment & Technology One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Và Công Nghệ Thanh Phong
3
进口笔数
111
出口笔数
$1.8K
进口金额
$727.6K
出口金额
2025-02-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107345247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BQDCJR |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngách 5 ngõ 36 đường Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ THANH PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngách 5 ngõ 36 đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84917323840 |
| 邮箱 | phithanhphong1708@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854800 | 电器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $1.6K |
| 中国 | 1 | $188 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $727.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 3 | $1.8K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $720.4K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $7.2K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 带接头绝缘电线 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $1.4K |
| 2024-11-06 | 带接头绝缘电线 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $300 |
| 2024-08-15 | 电器零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $54 |
| 2024-08-15 | 电器零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $134 |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-27 | 焊接机零件 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |