Thanh Phong Investment & Technology One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 非螺纹垫圈

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Và Công Nghệ Thanh Phong

3
进口笔数
111
出口笔数
$1.8K
进口金额
$727.6K
出口金额
2025-02-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-08进口 $188 · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-11进口 $300 · 1 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 4 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $55.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-08进口 $188 · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-11进口 $300 · 1 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 4 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $55.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107345247
企查查编码QVN6BQDCJR
成立日期2016-03-07
联系地址Số nhà 5, ngách 5 ngõ 36 đường Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ THANH PHONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 5, ngách 5 ngõ 36 đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+84917323840
邮箱phithanhphong1708@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
854800电器零件

出口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
392190非泡沫塑料片
853650其他电气开关
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
841459其他风扇
848210滚珠轴承
854442带接头绝缘电线
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$1.6K
中国1$188

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南111$727.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mouser Electronics, Inc.英国3$1.8K非LED二极管、其他电路开关装置

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南91$720.4K锂离子电池、其他塑料制品
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南20$7.2K偏振光学元件、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-25带接头绝缘电线MOUSER ELECTRONICS, INC.日本$1.4K
2024-11-06带接头绝缘电线MOUSER ELECTRONICS, INC.日本$300
2024-08-15电器零件MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$54
2024-08-15电器零件MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$134

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非螺纹垫圈SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2026-04-28非螺纹垫圈SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-04-27非泡沫塑料片SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$10
2026-04-27带接头绝缘电线SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$10
2026-04-27阀门龙头SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$98
2026-04-27焊接机零件SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$74
2026-04-27带接头绝缘电线SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$63
2026-04-27阀门龙头SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$31
2026-04-27滚珠轴承SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$19
2026-04-27阀门龙头SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$38

相关企业 · 同类产品

Thanh Phong Investment & Technology One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →