Tu Hai Seafood Export Supplying Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 227 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CUNG ứNG HàNG THủY SảN XUấT KHẩU Tứ HảI
60
进口笔数
227
出口笔数
$3.18M
进口金额
$16.31M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500121576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DAMTWH |
| 成立日期 | 2007-10-30 |
| 联系地址 | Số 78 - 80 Phước Thắng, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CUNG ỨNG HÀNG THỦY SẢN XUẤT KHẨU TỨ HẢI |
| 企业英文名称 | TU HAI SEAFOOD EXPORT SUPPLYING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 - 80 Phước Thắng, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02543815808 |
| 邮箱 | daotuan@tuhaivt.com |
| 传真 | 02543621780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 050690 | 其他动物骨制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 030479 | 其他冻鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 31 | $1.93M |
| 日本 | 11 | $519.0K |
| 印度尼西亚 | 13 | $462.1K |
| 墨西哥 | 3 | $171.0K |
| 中国 | 1 | $49.2K |
| 越南 | 1 | $48.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 175 | $12.83M |
| 越南 | 42 | $2.98M |
| 韩国 | 2 | $195.3K |
| 新加坡 | 2 | $131.4K |
| 泰国 | 2 | $58.0K |
| 中国香港 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwa Co., Ltd. | 澳大利亚 | 23 | $1.42M | 其他冷冻鱼、冷冻章鱼 |
| Tasmanian Seafoods Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $503.8K | 其他冷冻鱼、冷冻鲍鱼 |
| Seasat Co., Ltd. | 越南 | 6 | $479.6K | 冻鲹鱼及竹荚鱼、冻鲭鱼 |
| PT Anugrah Mina Sejahtera | 印度尼西亚 | 5 | $210.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Saenul Co., Ltd. | 墨西哥 | 3 | $171.0K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Karya Mina Putra | 印度尼西亚 | 4 | $118.1K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Raja Panen Sukses | 印度尼西亚 | 2 | $82.3K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Rongcheng Bohaihui Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.2K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Hanwa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.8K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 5 | $39.4K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 62 | $4.25M | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Momokawa Foods Inc | 日本 | 37 | $3.09M | 冷冻鱼片、其他冻鱼片 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 35 | $2.65M | 男式纤维衬衫、化纤男衬衫 |
| Tokusui Corp. Corporation | 日本 | 9 | $852.2K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Seasat Co., Ltd. | 越南 | 9 | $799.3K | 冷冻鱼片、其他鱼制品 |
| Hanwa Co., Ltd. | 越南 | 8 | $767.5K | 冷冻鱼片、尿素肥料 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $681.1K | 男式纤维衬衫、男式化纤服装 |
| Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $588.2K | 其他鱼制品、冷冻章鱼 |
| Miura Suisan Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | 10 | $508.7K | 冻扇贝、冻墨鱼鱿鱼 |
| Dolphin Co., Ltd. | 日本 | 6 | $258.8K | 冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | SEASAT CO LTD | 日本 | $17.7K |
| 2026-04-20 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | SEASAT CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | SEASAT CO LTD | 日本 | $26.6K |
| 2026-04-20 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | SEASAT CO LTD | 日本 | $11.9K |
| 2026-04-20 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | SEASAT CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | SEASAT CO LTD | 日本 | $11.9K |
| 2026-04-20 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | SEASAT CO LTD | 日本 | $26.6K |
| 2026-04-20 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | SEASAT CO LTD | 日本 | $583 |
| 2026-04-20 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | SEASAT CO LTD | 日本 | $583 |
| 2026-04-20 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | SEASAT CO LTD | 日本 | $6.9K |
出口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻鱼片 | HANWA CO LTD | 日本 | $34.8K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼片 | HANWA CO LTD | 日本 | $113.0K |
| 2026-04-23 | 冷冻鱼片 | Momokawa Foods Inc | 日本 | $14.3K |
| 2026-04-23 | 冷冻鱼片 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $10.2K |
| 2026-04-23 | 冷冻鱼片 | Momokawa Foods Inc | 日本 | $15.3K |
| 2026-04-23 | 冷冻鱼片 | Momokawa Foods Inc | 日本 | $36.6K |
| 2026-04-23 | 冷冻鱼片 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 冷冻鱼片 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 冷冻鱼片 | Momokawa Foods Inc | 日本 | $18.3K |
| 2026-04-23 | 冷冻鱼片 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $20.6K |