Tu Hai Seafood Export Supplying Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 227 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CUNG ứNG HàNG THủY SảN XUấT KHẩU Tứ HảI

60
进口笔数
227
出口笔数
$3.18M
进口金额
$16.31M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $949.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2023-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $454.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 4 笔2023-12进口 $75.0K · 1 笔出口 $175.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $533.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 1 笔2024-03进口 $77.9K · 2 笔出口 $318.9K · 6 笔2024-04进口 $106.2K · 3 笔出口 $446.7K · 6 笔2024-05进口 $128.5K · 2 笔出口 $949.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $679.3K · 7 笔2024-07进口 $177.3K · 3 笔出口 $380.7K · 7 笔2024-08进口 $46.4K · 1 笔出口 $432.2K · 7 笔2024-09进口 $95.0K · 1 笔出口 $327.5K · 5 笔2024-10进口 $113.8K · 2 笔出口 $440.0K · 7 笔2024-11进口 $66.3K · 2 笔出口 $407.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $361.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $460.9K · 10 笔2025-02进口 $47.2K · 1 笔出口 $140.5K · 4 笔2025-03进口 $165.6K · 3 笔出口 $352.7K · 4 笔2025-04进口 $211.1K · 4 笔出口 $441.7K · 6 笔2025-05进口 $246.3K · 4 笔出口 $388.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 4 笔2025-07进口 $153.0K · 3 笔出口 $245.2K · 4 笔2025-08进口 $121.4K · 2 笔出口 $362.0K · 5 笔2025-09进口 $210.7K · 3 笔出口 $342.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $411.1K · 6 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $307.4K · 4 笔2025-12进口 $55.8K · 2 笔出口 $464.9K · 5 笔2026-01进口 $236.5K · 5 笔出口 $654.6K · 9 笔2026-02进口 $145.1K · 3 笔出口 $404.9K · 6 笔2026-03进口 $87.5K · 2 笔出口 $421.7K · 6 笔2026-04进口 $141.7K · 1 笔出口 $315.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2023-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $454.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 4 笔2023-12进口 $75.0K · 1 笔出口 $175.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $533.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 1 笔2024-03进口 $77.9K · 2 笔出口 $318.9K · 6 笔2024-04进口 $106.2K · 3 笔出口 $446.7K · 6 笔2024-05进口 $128.5K · 2 笔出口 $949.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $679.3K · 7 笔2024-07进口 $177.3K · 3 笔出口 $380.7K · 7 笔2024-08进口 $46.4K · 1 笔出口 $432.2K · 7 笔2024-09进口 $95.0K · 1 笔出口 $327.5K · 5 笔2024-10进口 $113.8K · 2 笔出口 $440.0K · 7 笔2024-11进口 $66.3K · 2 笔出口 $407.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $361.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $460.9K · 10 笔2025-02进口 $47.2K · 1 笔出口 $140.5K · 4 笔2025-03进口 $165.6K · 3 笔出口 $352.7K · 4 笔2025-04进口 $211.1K · 4 笔出口 $441.7K · 6 笔2025-05进口 $246.3K · 4 笔出口 $388.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 4 笔2025-07进口 $153.0K · 3 笔出口 $245.2K · 4 笔2025-08进口 $121.4K · 2 笔出口 $362.0K · 5 笔2025-09进口 $210.7K · 3 笔出口 $342.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $411.1K · 6 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $307.4K · 4 笔2025-12进口 $55.8K · 2 笔出口 $464.9K · 5 笔2026-01进口 $236.5K · 5 笔出口 $654.6K · 9 笔2026-02进口 $145.1K · 3 笔出口 $404.9K · 6 笔2026-03进口 $87.5K · 2 笔出口 $421.7K · 6 笔2026-04进口 $141.7K · 1 笔出口 $315.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号3500121576
企查查编码QVN8DAMTWH
成立日期2007-10-30
联系地址Số 78 - 80 Phước Thắng, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CUNG ỨNG HÀNG THỦY SẢN XUẤT KHẨU TỨ HẢI
企业英文名称TU HAI SEAFOOD EXPORT SUPPLYING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 78 - 80 Phước Thắng, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话02543815808
邮箱daotuan@tuhaivt.com
传真02543621780
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
210390混合调味料
030743冻墨鱼鱿鱼
382499其他化学制剂
030489冷冻鱼片

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
050690其他动物骨制品
030559其他干鱼
160419其他鱼制品
160554加工墨鱼鱿鱼
160555加工章鱼
030479其他冻鱼片
030743冻墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚31$1.93M
日本11$519.0K
印度尼西亚13$462.1K
墨西哥3$171.0K
中国1$49.2K
越南1$48.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本175$12.83M
越南42$2.98M
韩国2$195.3K
新加坡2$131.4K
泰国2$58.0K
中国香港1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwa Co., Ltd.澳大利亚23$1.42M其他冷冻鱼、冷冻章鱼
Tasmanian Seafoods Pty Ltd澳大利亚8$503.8K其他冷冻鱼、冷冻鲍鱼
Seasat Co., Ltd.越南6$479.6K冻鲹鱼及竹荚鱼、冻鲭鱼
PT Anugrah Mina Sejahtera印度尼西亚5$210.6K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Saenul Co., Ltd.墨西哥3$171.0K冻墨鱼鱿鱼
PT Karya Mina Putra印度尼西亚4$118.1K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
PT Raja Panen Sukses印度尼西亚2$82.3K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Rongcheng Bohaihui Food Co., Ltd.中国1$49.2K冻墨鱼鱿鱼
Hanwa Co., Ltd.越南1$48.8K涂层钢板、镀铝锌钢板
Hanwa Co., Ltd.日本5$39.4K合金钢扁轧材、6mm以上铜丝

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwa Co., Ltd.日本62$4.25M聚乙烯袋、冷冻虾
Momokawa Foods Inc日本37$3.09M冷冻鱼片、其他冻鱼片
Nomura Trading Co., Ltd.日本35$2.65M男式纤维衬衫、化纤男衬衫
Tokusui Corp. Corporation日本9$852.2K保藏虾制品、冷冻虾
Seasat Co., Ltd.越南9$799.3K冷冻鱼片、其他鱼制品
Hanwa Co., Ltd.越南8$767.5K冷冻鱼片、尿素肥料
Nomura Trading Co., Ltd.越南9$681.1K男式纤维衬衫、男式化纤服装
Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡12$588.2K其他鱼制品、冷冻章鱼
Miura Suisan Co., Ltd. Tokyo Branch日本10$508.7K冻扇贝、冻墨鱼鱿鱼
Dolphin Co., Ltd.日本6$258.8K冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20冻鲹鱼及竹荚鱼SEASAT CO LTD日本$17.7K
2026-04-20冻鲹鱼及竹荚鱼SEASAT CO LTD日本$2.5K
2026-04-20冻鲹鱼及竹荚鱼SEASAT CO LTD日本$26.6K
2026-04-20冻鲹鱼及竹荚鱼SEASAT CO LTD日本$11.9K
2026-04-20冻鲹鱼及竹荚鱼SEASAT CO LTD日本$2.5K
2026-04-20冻鲹鱼及竹荚鱼SEASAT CO LTD日本$11.9K
2026-04-20冻鲹鱼及竹荚鱼SEASAT CO LTD日本$26.6K
2026-04-20冻鲹鱼及竹荚鱼SEASAT CO LTD日本$583
2026-04-20冻鲹鱼及竹荚鱼SEASAT CO LTD日本$583
2026-04-20冻鲹鱼及竹荚鱼SEASAT CO LTD日本$6.9K

出口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻鱼片HANWA CO LTD日本$34.8K
2026-04-28冷冻鱼片HANWA CO LTD日本$113.0K
2026-04-23冷冻鱼片Momokawa Foods Inc日本$14.3K
2026-04-23冷冻鱼片NOMURA TRADING CO LTD日本$10.2K
2026-04-23冷冻鱼片Momokawa Foods Inc日本$15.3K
2026-04-23冷冻鱼片Momokawa Foods Inc日本$36.6K
2026-04-23冷冻鱼片NOMURA TRADING CO LTD日本$8.8K
2026-04-23冷冻鱼片NOMURA TRADING CO LTD日本$2.1K
2026-04-23冷冻鱼片Momokawa Foods Inc日本$18.3K
2026-04-23冷冻鱼片NOMURA TRADING CO LTD日本$20.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tu Hai Seafood Export Supplying Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →