JIA XIN CONSTRUCTIONS TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 聚酯油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG HUI JIE VIệT NAM
1
进口笔数
11
出口笔数
$73.0K
进口金额
$207.5K
出口金额
2025-09-04
最近进口
2025-12-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202043951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8Y446U |
| 成立日期 | 2020-08-24 |
| 联系地址 | Khu tái định cư, ngõ Ông Ngoạn, thôn 6 (nhà ông Lê Văn Quyết), Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HUI JIE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Khu Liền kề 1 Hoàng Huy, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84358381365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $73.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $207.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN INTEGRATED CROSS BORDER TRADING SERVICE LTD | 中国 | 1 | $73.0K | 其他水泥制品、制鞋机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 6 | $183.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | 5 | $23.9K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 气体过滤机械 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-04-08 | 气体过滤机械 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2025-09-04 | 工业热交换器 | DONGGUAN INTEGRATED CROSS BORDER TRADING SERVICE LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-09-04 | 其他制冷设备 | DONGGUAN INTEGRATED CROSS BORDER TRADING SERVICE LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-09-04 | 其他离心泵 | DONGGUAN INTEGRATED CROSS BORDER TRADING SERVICE LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-09-04 | 电力控制板 | DONGGUAN INTEGRATED CROSS BORDER TRADING SERVICE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-04 | 空调机零件 | DONGGUAN INTEGRATED CROSS BORDER TRADING SERVICE LTD | 中国 | $17.9K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 非螺纹垫圈 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-12-09 | 绝缘电线 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $178 |
| 2025-12-09 | 绝缘电线 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $154 |
| 2025-12-09 | 硫化橡胶板片 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-12-09 | 硫化橡胶管 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-12-09 | 其他制冷设备 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $39.6K |
| 2025-12-09 | 硫化橡胶管 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $106 |
| 2025-12-09 | 绝缘电线 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $853 |