Chennguyenasia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CHENNGUYENASIA
10
进口笔数
0
出口笔数
$20.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315511738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RDQ3WU |
| 成立日期 | 2019-02-11 |
| 联系地址 | Số 05 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHENNGUYENASIA |
| 企业英文名称 | CHENNGUYENASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838114000 |
| 邮箱 | nguyen@cnvn.asia |
| 传真 | 02838114111 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 290322 | 三氯乙烯 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340520 | 木器上光剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $20.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sprayway Inc. | 美国 | 10 | $20.5K | 非离子表面活性剂、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 三氯乙烯 | Sprayway Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2024-01-09 | 三氯乙烯 | Sprayway Inc. | 美国 | $231 |
| 2024-01-09 | 非离子表面活性剂 | Sprayway Inc. | 美国 | $832 |
| 2024-01-09 | 非离子表面活性剂 | Sprayway Inc. | 美国 | $1.4K |
| 2024-01-09 | 室内香水 | Sprayway Inc. | 美国 | $504 |
| 2024-01-09 | 1kg以下胶粘剂 | Sprayway Inc. | 美国 | $313 |
| 2024-01-09 | 非离子表面活性剂 | Sprayway Inc. | 美国 | $232 |
| 2024-01-09 | 室内香水 | Sprayway Inc. | 美国 | $1.4K |
| 2024-01-09 | 非纺织润滑剂 | Sprayway Inc. | 美国 | $213 |
| 2023-09-06 | 零售杀虫剂 | Sprayway Inc. | 美国 | $17 |