Le Nhat Chuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lê NHậT CHươNG
3
进口笔数
55
出口笔数
$56.9K
进口金额
$2.75M
出口金额
2023-08-02
最近进口
2023-08-25
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3703112520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXXRW13 |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 2, Đường 16, KDC Hiệp Thành 3, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ NHẬT CHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 2, Đường 16, KDC Hiệp Thành 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84975573280 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $56.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $2.63M |
| 越南 | 7 | $65.9K |
| 马来西亚 | 2 | $27.4K |
| 泰国 | 1 | $15.1K |
| 中国台湾 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.9K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Longgo Industry Co., Ltd. | 中国 | 18 | $907.5K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $662.6K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| Shenzhen Huanhao Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $466.5K | 干制墨鱼鱿鱼、其他香蕉 |
| Shenzhen Ruidakang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $329.5K | 热带木薄板、未涂布瓦楞纸 |
| Shenzhen Ruiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.0K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| Foshan Haiyi Chengbang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.0K | 铝废料、其他塑料废料 |
| Zhangjiagang Kingwell International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.7K | PET塑料片材、对苯二甲酸 |
| Shanghai Yisheng International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 初级形态PET(<78ml/g)、其他塑料废料 |
| Qingdao Smoothly International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.8K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
| Qingdao Smoothly International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-02 | 自粘塑料片 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-08-02 | 自粘塑料片 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-08-02 | 自粘塑料片 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2023-08-02 | 自粘塑料片 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-06-26 | 聚氯乙烯覆材 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $512 |
| 2023-06-26 | PVC地板/墙覆盖物 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $512 |
| 2023-06-26 | 聚氯乙烯覆材 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-06-26 | 聚氯乙烯覆材 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $512 |
| 2023-06-26 | 聚氯乙烯覆材 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-26 | 聚氯乙烯覆材 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $896 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 未涂布瓦楞纸 | SHENZHEN RUIDAKANG TRADING CO LTD | 中国 | $69.0K |
| 2023-08-18 | 编结用植物材料 | QINGDAO SMOOTHLY INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 越南 | $4.8K |
| 2023-08-18 | 非竹编结品 | QINGDAO SMOOTHLY INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 越南 | $4.9K |
| 2023-08-18 | 未涂布瓦楞纸 | SHENZHEN RUIDAKANG TRADING CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2023-08-15 | 非竹编结品 | QINGDAO SMOOTHLY INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-08-15 | 编结用植物材料 | QINGDAO SMOOTHLY INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-12 | 未涂布瓦楞纸 | SHENZHEN RUIDAKANG TRADING CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2023-08-11 | 未涂布瓦楞纸 | SHENZHEN RUIDAKANG TRADING CO LTD | 中国 | $123.9K |
| 2023-08-05 | 未涂布瓦楞纸 | SHENZHEN RUIDAKANG TRADING CO LTD | 中国 | $75.8K |
| 2023-08-03 | 非竹编结品 | THERE ARE MANNY ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 越南 | $3.8K |