BEX HP Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BEX - HP
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109285561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY67E9Y |
| 成立日期 | 2020-07-29 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 908/18 đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BEX - HP |
| 企业英文名称 | BEX - HP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 908/18 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84912148345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 81 | $1.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LT Global Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $1.05M | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| LT Kovitech Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $227.4K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| Daejin Global Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $165.1K | 其他护肤品、1kg以下胶粘剂 |
| Ju Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $130.4K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Korin Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $34.9K | 钳子镊子、其他护肤品 |
| Laon Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Sandokkaebi Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $13.1K | 零售清洁粉剂、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他食品制剂 | KORIN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $34.9K |
| 2025-09-17 | 零售清洁粉剂 | JU YOUNG INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2025-07-17 | 水性聚合物涂料 | LT GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-07-17 | 聚合物基油漆 | LT GLOBAL CO LTD | 韩国 | $810 |
| 2025-07-14 | 零售清洁粉剂 | SANDOKKAEBI CO LTD | 韩国 | $396 |
| 2025-07-14 | 零售清洁粉剂 | SANDOKKAEBI CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-07-11 | 皮肤清洁剂 | LT GLOBAL CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2025-07-11 | 皮肤清洁剂 | LT GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-07-11 | 皮肤清洁剂 | LT GLOBAL CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2025-07-11 | 皮肤清洁剂 | LT GLOBAL CO LTD | 韩国 | $4.6K |