Kubota Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,833 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH KUBOTA Việt Nam

1,833
进口笔数
45
出口笔数
$166.79M
进口金额
$165.3K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-02
最近出口
20
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.97M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $840.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.40M · 46 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-01进口 $1.92M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.12M · 37 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $2.97M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.22M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.75M · 42 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-06进口 $3.59M · 39 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $6.28M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.48M · 45 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $4.48M · 37 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $2.46M · 42 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-11进口 $2.94M · 43 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-12进口 $4.29M · 45 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-01进口 $4.29M · 23 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $4.64M · 47 笔出口 $78.4K · 2 笔2025-03进口 $6.67M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.12M · 33 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-05进口 $2.92M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.46M · 62 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-07进口 $6.32M · 65 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-08进口 $4.49M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.24M · 60 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-10进口 $8.45M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.63M · 40 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $2.51M · 36 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $2.76M · 34 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-02进口 $2.04M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.83M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.97M · 59 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-05进口 $6.32M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.48M · 24 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-07进口 $2.67M · 50 笔出口 $138 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $840.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.40M · 46 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-01进口 $1.92M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.12M · 37 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $2.97M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.22M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.75M · 42 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-06进口 $3.59M · 39 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $6.28M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.48M · 45 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $4.48M · 37 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $2.46M · 42 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-11进口 $2.94M · 43 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-12进口 $4.29M · 45 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-01进口 $4.29M · 23 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $4.64M · 47 笔出口 $78.4K · 2 笔2025-03进口 $6.67M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.12M · 33 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-05进口 $2.92M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.46M · 62 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-07进口 $6.32M · 65 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-08进口 $4.49M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.24M · 60 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-10进口 $8.45M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.63M · 40 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $2.51M · 36 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $2.76M · 34 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-02进口 $2.04M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.83M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.97M · 59 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-05进口 $6.32M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.48M · 24 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-07进口 $2.67M · 50 笔出口 $138 · 1 笔

工商档案

企业注册号3701007993
企查查编码QVNW2M23A3
成立日期2008-09-24
联系地址Lô B-3A2-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KUBOTA VIỆT NAM
企业英文名称KUBOTA VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B-3A2-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842743577501
邮箱tuyen.vuhathe@kubota.com
传真+842743577503
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,320亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848210滚珠轴承
731824非螺纹钢销
732090其他钢弹簧
848310传动轴及曲柄
731815钢铁螺钉螺栓
848340齿轮及变速器
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
843229非圆盘耙及中耕机
848360离合器联轴器
87019337-75千瓦拖拉机
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
732020钢铁弹簧
840890非车用柴油机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1,387$146.69M
日本849$13.86M
中国423$5.84M
印度尼西亚148$209.8K
韩国165$86.7K
越南175$80.3K
印度102$10.6K
马来西亚13$3.0K
中国台湾37$2.2K
美国9$965

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国43$163.9K
日本2$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam Kubota Corporation Co., Ltd.越南1,109$131.63M联合收割机、其他钢铁制品
Kubota Engine (Thailand) Co., Ltd.泰国80$14.83M非车用柴油机、柴油车发动机
Kubota Corporation日本605$14.61M非车用柴油机、360度挖掘机
Kubota Agricultural Machinery (Suzhou) Co., Ltd.中国146$5.29M传动轴及曲柄、播种种植机
Kubota Corporation加拿大11$80.6K滚珠轴承、齿轮及变速器
Kubota Corporation中国22$21.2K发动机空气滤清器、其他车辆零件
Kubota Corp.韩国20$5.2K车辆离合器、其他车辆零件
Kubota Agricultural Machinery (Suzhou) Co., Ltd.韩国17$2.1K无石棉刹车片、非螺纹垫圈
Kubota Agricultural Machinery (Suzhou) Co., Ltd.日本10$598其他钢铁制品、无缝钢管
KUBOTA CORPORATION印度11$489车辆散热器、其他车辆零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam Kubota Corporation Co., Ltd.越南40$162.6K其他车辆零件、转向系统零件
Kubota Corporation Tsukuba Plant日本1$1.2K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Kubota Research & Development Asia Co., Ltd.泰国2$1.1K土壤机械零件、非圆盘耙及中耕机
Kubota Engine (Thailand) Co., Ltd.泰国1$218柴油机零件、钢铁容器<50升
Kubota Corporation日本1$157其他车辆零件、变速箱及零件

近期贸易明细

进口(共 1,833)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30带配件增强橡胶管Kubota Corporation日本$1.6K
2026-07-30其他电气开关Kubota Corporation日本$597
2026-07-30非车用柴油机Kubota Corporation日本$202.3K
2026-07-30气体过滤机械Kubota Corporation日本$2.3K
2026-07-30内燃机滤油器Kubota Corporation中国$2.0K
2026-07-30液体过滤机械Kubota Corporation日本$981
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Siam Kubota Corporation Co., Ltd.泰国$1
2026-07-29其他印刷品Siam Kubota Corporation Co., Ltd.泰国$9
2026-07-29非泡沫橡胶密封件Siam Kubota Corporation Co., Ltd.泰国$1
2026-07-29螺纹螺母Siam Kubota Corporation Co., Ltd.泰国$0

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-02变速箱及零件Siam Kubota Corporation Co., Ltd.泰国$135
2026-07-02发动机泵Siam Kubota Corporation Co., Ltd.泰国$3
2026-06-17其他钢铁制品Siam Kubota Corporation Co., Ltd.泰国$950
2026-06-17其他钢铁制品Siam Kubota Corporation Co., Ltd.泰国$425
2026-04-27圆盘耙Siam Kubota Corporation Co., Ltd.泰国$5.8K
2026-04-09其他钢铁制品Siam Kubota Corporation Co., Ltd.泰国$496
2026-04-09其他钢铁制品Siam Kubota Corporation Co., Ltd.泰国$831
2026-01-14其他钢铁制品Siam Kubota Corporation Co., Ltd.泰国$709
2026-01-14其他钢铁制品Siam Kubota Corporation Co., Ltd.泰国$475
2025-12-19其他钢铁制品Siam Kubota Corporation Co., Ltd.泰国$354

相关企业 · 同类产品

Kubota Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →