Tam Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tam Long
9
进口笔数
0
出口笔数
$836.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101084239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B5H7TJ |
| 成立日期 | 2000-12-12 |
| 联系地址 | Số 477 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TAM LONG |
| 企业英文名称 | TAM LONG COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 477 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02439719249 |
| 邮箱 | info@talco.vn |
| 传真 | 02439719541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 373.63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $755.2K |
| 德国 | 1 | $59.0K |
| 印度 | 4 | $18.3K |
| 墨西哥 | 1 | $3.3K |
| 中国台湾 | 1 | $670 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVO Environmental Technology (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $648.5K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| Anhui Yunock Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $169.7K | 分析仪器 |
| Abhitech Energycon Ltd. | 印度 | 2 | $17.7K | 其他催化制剂、其他功能机器 |
| Zerah Jewels | 印度 | 2 | $602 | 贵金属首饰、银首饰 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他催化制剂 | Abhitech Energycon Ltd. | 印度 | $9.0K |
| 2025-12-23 | 其他功能机器 | Abhitech Energycon Ltd. | 印度 | $500 |
| 2025-12-19 | 其他功能机器 | ABHITECH ENERGYCON LTD | 印度 | $434 |
| 2025-12-19 | 其他催化制剂 | ABHITECH ENERGYCON LTD | 印度 | $7.8K |
| 2025-12-10 | 阀门龙头 | EVO Environmental Technology (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2025-12-10 | 减压阀 | EVO Environmental Technology (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2025-12-10 | 阀门龙头 | EVO Environmental Technology (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2025-12-10 | 非泡沫橡胶密封件 | EVO Environmental Technology (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2025-12-10 | 非泡沫橡胶密封件 | EVO Environmental Technology (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | $208 |
| 2025-12-10 | 其他塑料制品 | EVO Environmental Technology (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |