Bao Lam Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 399 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
3
进口笔数
399
出口笔数
$653
进口金额
$6.35M
出口金额
2025-07-08
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301127892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35GAM38 |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Khu 7, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO LÂM VINA |
| 企业英文名称 | BAO LAM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 7, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84943703898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $653 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 399 | $6.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $227 | 车身零件、通信设备零件 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $227 | 其他塑料包装制品、通信设备零件 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 1 | $199 | 电子用掺杂元素、燃料木材废料 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $2.50M | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $2.39M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $271.0K | 其他钢铁制品、氩气 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $136.6K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 20 | $133.1K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $130.9K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 10 | $117.6K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Great Power Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $94.5K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $31.3K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $29.5K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 其他钢铁制品 | Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2025-02-27 | 其他铝制品 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $227 |
| 2025-02-21 | 其他铝制品 | Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $227 |
出口(共 399)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 热轧合金钢 | Advanex (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM (MST: 2400816526) | 越南 | $584 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM (MST: 2400816526) | 越南 | $10.4K |
| 2026-06-30 | 轴承座 | Advanex (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-30 | 热轧钢扁平材 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM (MST: 2400816526) | 越南 | $415 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM (MST: 2400816526) | 越南 | $482 |
| 2026-06-30 | 其他气泵 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM (MST: 2400816526) | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Advanex (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $195 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Advanex (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $248 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Advanex (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $100 |