Bao Lam Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 399 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

3
进口笔数
399
出口笔数
$653
进口金额
$6.35M
出口金额
2025-07-08
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.7K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $164.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.3K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $445.1K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 10 笔2025-02进口 $454 · 2 笔出口 $443.2K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $320.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 8 笔2025-07进口 $199 · 1 笔出口 $63.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.7K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $164.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.3K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $445.1K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 10 笔2025-02进口 $454 · 2 笔出口 $443.2K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $320.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 8 笔2025-07进口 $199 · 1 笔出口 $63.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 11 笔

工商档案

企业注册号2301127892
企查查编码QVN35GAM38
成立日期2020-03-05
联系地址Khu 7, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BẢO LÂM VINA
企业英文名称BAO LAM VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 7, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84943703898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
761699其他铝制品
830249贱金属配件
722230不锈钢棒杆材
871680其他车辆
760429铝合金型材
730890其他钢铁结构体
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$653

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南399$6.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$227车身零件、通信设备零件
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$227其他塑料包装制品、通信设备零件
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南1$199电子用掺杂元素、燃料木材废料

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南53$2.50M钢化安全玻璃、通信设备零件
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南47$2.39M其他塑料制品、自粘塑料片
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南63$271.0K其他钢铁制品、氩气
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南35$136.6K其他铝制品、钢化安全玻璃
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南20$133.1K其他液化石油气、其他钢铁制品
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南35$130.9K光伏电池、钢化安全玻璃
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南10$117.6K高纯硅、其他钢铁制品
Great Power Vietnam Co., Ltd.越南12$94.5K自粘塑料卷、其他塑料制品
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南18$31.3K电子用掺杂元素、其他化学制剂
New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$29.5K其他塑料制品、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-08其他钢铁制品Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南$199
2025-02-27其他铝制品Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南$227
2025-02-21其他铝制品Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$227

出口(共 399)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30热轧合金钢Advanex (Viet Nam) Ltd.越南$129
2026-06-30非办公金属家具CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM (MST: 2400816526)越南$584
2026-06-30铝合金型材CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM (MST: 2400816526)越南$10.4K
2026-06-30轴承座Advanex (Viet Nam) Ltd.越南$35
2026-06-30热轧钢扁平材CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM (MST: 2400816526)越南$415
2026-06-30铝合金型材CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM (MST: 2400816526)越南$482
2026-06-30其他气泵CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM (MST: 2400816526)越南$1.5K
2026-06-30其他钢铁制品Advanex (Viet Nam) Ltd.越南$195
2026-06-30其他钢铁制品Advanex (Viet Nam) Ltd.越南$248
2026-06-30其他钢铁制品Advanex (Viet Nam) Ltd.越南$100

相关企业 · 同类产品

Bao Lam Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →