Trung A Production & Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trung á
40
进口笔数
37
出口笔数
$450.5K
进口金额
$506.9K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-03-12
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400399205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYQBC41 |
| 成立日期 | 2001-09-29 |
| 联系地址 | 146 Tôn Đức Thắng, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG Á |
| 企业英文名称 | TRUNG A PRODUCTION AND BUSINESS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 146 Tôn Đức Thắng, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842362215298 |
| 邮箱 | dtrunga@gmail.com |
| 传真 | 02363733231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $450.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $495.4K |
| 日本 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHD Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | 40 | $450.5K | 其他钢铁结构体、其他纸废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHD Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | 36 | $495.4K | 氩气、其他液化石油气 |
| T & C Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.6K | 自粘塑料卷、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $10.7K |
| 2026-01-26 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $12.5K |
| 2025-10-17 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $9.6K |
| 2025-08-11 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $10.8K |
| 2025-08-04 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $13.4K |
| 2025-07-12 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $13.1K |
| 2025-06-27 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $13.8K |
| 2025-06-13 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $8.9K |
| 2025-06-02 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $13.1K |
| 2025-02-24 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $9.8K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $11.4K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $13.5K |
| 2025-11-13 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $10.3K |
| 2025-10-31 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $13.8K |
| 2025-08-28 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $11.5K |
| 2025-08-15 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $14.4K |
| 2025-07-21 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $14.0K |
| 2025-07-12 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $14.7K |
| 2025-06-17 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $9.5K |
| 2025-06-11 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $14.0K |