P&T Vietnam Medical Material Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế MINH Hà
22
进口笔数
0
出口笔数
$47.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108104501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYW9RQVN |
| 成立日期 | 2017-12-21 |
| 联系地址 | Số 20, Ngõ 58 Phố Thanh Bình, Tổ 9, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK6B-33-Khu nhà ở liền kề cán bộ chiến sỹ Cục cảnh sát điều tra tội phạm ma túy (C17), Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0936314210 |
| 邮箱 | minhha.medico@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $47.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fushan Medical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $20.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Zhejiang Gongdong Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Zhejiang Jenston Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $5.6K | 医用导管、治疗呼吸装置 |
| Hony Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 医用粘性敷料、自粘塑料片 |
| Suzhou Yaxin Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Dami Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 医用导管 | HANGZHOU FUSHAN MEDICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-22 | 医用导管 | HANGZHOU FUSHAN MEDICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-22 | 医用导管 | HANGZHOU FUSHAN MEDICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-22 | 医用导管 | HANGZHOU FUSHAN MEDICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-22 | 医用导管 | HANGZHOU FUSHAN MEDICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 医用导管 | HANGZHOU FUSHAN MEDICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-22 | 医用导管 | HANGZHOU FUSHAN MEDICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-22 | 医用导管 | HANGZHOU FUSHAN MEDICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-22 | 医用导管 | HANGZHOU FUSHAN MEDICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $305 |
| 2026-04-22 | 医用导管 | HANGZHOU FUSHAN MEDICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $305 |