Hien Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hiền Quang
17
进口笔数
3
出口笔数
$220.0K
进口金额
$6.9K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2023-12-18
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100907779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M85F4M |
| 成立日期 | 1999-06-11 |
| 联系地址 | Số 55B, tổ 13, ngõ Giếng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỀN QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85 đường Nguyễn Hy Quang, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84979585972 |
| 邮箱 | info@hienquang.com |
| 传真 | +842437617691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 6 | $87.5K |
| 中国 | 4 | $65.1K |
| 法国 | 4 | $64.0K |
| 美国 | 3 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scientific & Technical Equipment Pte., Ltd. | 法国 | 3 | $63.0K | 光敏半导体二极管、其他光学测量仪 |
| Scientific & Technical Equipment Pte. Ltd. | 捷克 | 1 | $58.3K | 其他测量仪器 |
| Baifa Power (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.5K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Scientific & Technical Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $33.5K | 绝缘电线、气体发生器 |
| Shanghai Pumping Tech International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他离心泵、静止变流器 |
| HGH Systemes Infrarouges | 法国 | 1 | $1.1K | 光学辐射仪器、其他电视摄像机 |
| OZM Research s.r.o. | 捷克 | 1 | $540 | 测试台、其他测量仪器 |
| SHANGHAI PUMPING TECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $516 | 其他离心泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HGH Systemes Infrarouges | 法国 | 3 | $6.9K | 电视数码摄像机、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 375kVA以上柴油发电机组 | BAIFA POWER (WUXI) LTD | 中国 | $57.5K |
| 2026-01-12 | 绝缘电线 | SCIENTIFIC & TECHNICAL EQUIPMENT PTE LTD | 捷克 | $9.6K |
| 2026-01-08 | 其他离心泵 | SHANGHAI PUMPING TECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 其他离心泵 | SHANGHAI PUMPING TECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-01-08 | 其他离心泵 | SHANGHAI PUMPING TECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $442 |
| 2026-01-08 | 其他离心泵 | SHANGHAI PUMPING TECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-01-08 | 其他离心泵 | SHANGHAI PUMPING TECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-01-08 | 其他离心泵 | SHANGHAI PUMPING TECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 其他离心泵 | SHANGHAI PUMPING TECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $184 |
| 2026-01-08 | 其他离心泵 | SHANGHAI PUMPING TECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 其他光学测量仪 | HGH SYSTEMES INFRAROUGES | 法国 | $540 |
| 2023-11-28 | 测量仪器零件 | HGH SYSTEMES INFRAROUGES | 法国 | $1.1K |
| 2023-06-12 | 光敏半导体二极管 | HGH SYSTEMES INFRAROUGES | 法国 | $5.3K |