Hoang Thanh Mai Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Hoàng Thanh Mai
31
进口笔数
0
出口笔数
$344.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312623803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TNK5JJ |
| 成立日期 | 2014-01-14 |
| 联系地址 | Số 3, Đường 16D, Khu Dân Cư Phong Phú 4, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HOÀNG THANH MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Đường 16D, Khu Dân Cư Phong Phú 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84937434933 |
| 邮箱 | hoangphuong.le1989@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 320413 | 碱性染料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 15 | $140.6K |
| 新加坡 | 12 | $112.0K |
| 印度 | 4 | $91.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 15 | $140.6K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $112.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| VACMET INDIA LIMITED | 印度 | 3 | $87.2K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Veeraco Colourants Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4.3K | 其他染料、还原染料 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 工业用芳香物质 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $8.9K |
| 2026-03-25 | 工业用芳香物质 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $9.3K |
| 2026-02-10 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-02-10 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-02-10 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2025-10-27 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2025-10-27 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2025-10-27 | 工业用芳香物质 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $9.3K |
| 2025-10-27 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2025-09-17 | 工业用芳香物质 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $8.9K |