Tien Dat Plastic Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 288 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Tiến Đạt
288
进口笔数
220
出口笔数
$22.11M
进口金额
$1.42M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
44
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900192576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SJ4APC |
| 成立日期 | 2002-03-15 |
| 联系地址 | Đường vào khu công nghiệp Làng Nghề, thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA TIẾN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường vào khu công nghiệp Làng Nghề, thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84976117979 |
| 邮箱 | kinhdoanh@baobinhuatiendat.com.vn |
| 传真 | +842213986885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 103 | $7.65M |
| 新西兰 | 45 | $5.16M |
| 美国 | 26 | $2.42M |
| 韩国 | 30 | $1.63M |
| 中国台湾 | 11 | $1.43M |
| 泰国 | 14 | $790.3K |
| 印度 | 7 | $759.8K |
| 马来西亚 | 12 | $445.3K |
| 新加坡 | 12 | $401.4K |
| 印度尼西亚 | 7 | $394.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 219 | $1.41M |
| 中国台湾 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 58 | $5.53M | ||
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $2.81M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $2.16M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.95M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| LX International Corp. | 韩国 | 18 | $1.14M | 镀锌钢板、镀锌合金钢板 |
| Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | 7 | $759.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $593.4K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 沙特阿拉伯 | 6 | $492.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $374.7K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $196.9K | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 137 | $916.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 63 | $388.0K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 11 | $63.6K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 8 | $47.4K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| HCI Converting Equipment Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $50 | 其他橡塑机械、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | $24.8K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $17.5K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $17.5K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | $24.8K |
| 2026-04-15 | 轻质乙烯共聚物 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $265.3K |
| 2026-04-15 | 轻质乙烯共聚物 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $265.3K |
出口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $515 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $806 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $599 |
| 2026-03-27 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $550 |
| 2026-03-27 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $732 |
| 2026-03-27 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-27 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $771 |
| 2026-03-27 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-19 | 聚乙烯袋 | Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $198 |