Tien Dat Plastic Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 288 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Tiến Đạt

288
进口笔数
220
出口笔数
$22.11M
进口金额
$1.42M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
44
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $186.1K · 2 笔出口 $17.0K · 2 笔2023-09进口 $373.2K · 5 笔出口 $24.7K · 3 笔2023-10进口 $608.0K · 9 笔出口 $30.5K · 4 笔2023-11进口 $148.8K · 4 笔出口 $38.6K · 5 笔2023-12进口 $432.0K · 7 笔出口 $34.1K · 3 笔2024-01进口 $736.6K · 13 笔出口 $48.3K · 6 笔2024-02进口 $144.0K · 2 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-03进口 $300.4K · 6 笔出口 $37.1K · 4 笔2024-04进口 $550.7K · 8 笔出口 $47.3K · 5 笔2024-05进口 $770.2K · 10 笔出口 $18.9K · 3 笔2024-06进口 $547.2K · 4 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-07进口 $581.5K · 8 笔出口 $42.0K · 5 笔2024-08进口 $518.1K · 6 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-09进口 $346.7K · 6 笔出口 $56.7K · 5 笔2024-10进口 $576.3K · 7 笔出口 $45.4K · 4 笔2024-11进口 $540.9K · 9 笔出口 $48.2K · 4 笔2024-12进口 $1.44M · 11 笔出口 $34.2K · 4 笔2025-01进口 $1.06M · 11 笔出口 $45.3K · 4 笔2025-02进口 $986.4K · 13 笔出口 $37.8K · 4 笔2025-03进口 $353.6K · 5 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-04进口 $169.2K · 6 笔出口 $49.5K · 5 笔2025-05进口 $122.1K · 4 笔出口 $36.5K · 3 笔2025-06进口 $941.6K · 10 笔出口 $43.1K · 11 笔2025-07进口 $543.1K · 9 笔出口 $50.6K · 12 笔2025-08进口 $248.6K · 4 笔出口 $36.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 10 笔2025-10进口 $512.7K · 6 笔出口 $40.4K · 12 笔2025-11进口 $604.6K · 7 笔出口 $36.5K · 10 笔2025-12进口 $369.9K · 3 笔出口 $33.9K · 12 笔2026-01进口 $123.4K · 4 笔出口 $33.5K · 12 笔2026-02进口 $547.0K · 4 笔出口 $20.6K · 8 笔2026-03进口 $395.8K · 9 笔出口 $19.9K · 8 笔2026-04进口 $629.5K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $186.1K · 2 笔出口 $17.0K · 2 笔2023-09进口 $373.2K · 5 笔出口 $24.7K · 3 笔2023-10进口 $608.0K · 9 笔出口 $30.5K · 4 笔2023-11进口 $148.8K · 4 笔出口 $38.6K · 5 笔2023-12进口 $432.0K · 7 笔出口 $34.1K · 3 笔2024-01进口 $736.6K · 13 笔出口 $48.3K · 6 笔2024-02进口 $144.0K · 2 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-03进口 $300.4K · 6 笔出口 $37.1K · 4 笔2024-04进口 $550.7K · 8 笔出口 $47.3K · 5 笔2024-05进口 $770.2K · 10 笔出口 $18.9K · 3 笔2024-06进口 $547.2K · 4 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-07进口 $581.5K · 8 笔出口 $42.0K · 5 笔2024-08进口 $518.1K · 6 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-09进口 $346.7K · 6 笔出口 $56.7K · 5 笔2024-10进口 $576.3K · 7 笔出口 $45.4K · 4 笔2024-11进口 $540.9K · 9 笔出口 $48.2K · 4 笔2024-12进口 $1.44M · 11 笔出口 $34.2K · 4 笔2025-01进口 $1.06M · 11 笔出口 $45.3K · 4 笔2025-02进口 $986.4K · 13 笔出口 $37.8K · 4 笔2025-03进口 $353.6K · 5 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-04进口 $169.2K · 6 笔出口 $49.5K · 5 笔2025-05进口 $122.1K · 4 笔出口 $36.5K · 3 笔2025-06进口 $941.6K · 10 笔出口 $43.1K · 11 笔2025-07进口 $543.1K · 9 笔出口 $50.6K · 12 笔2025-08进口 $248.6K · 4 笔出口 $36.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 10 笔2025-10进口 $512.7K · 6 笔出口 $40.4K · 12 笔2025-11进口 $604.6K · 7 笔出口 $36.5K · 10 笔2025-12进口 $369.9K · 3 笔出口 $33.9K · 12 笔2026-01进口 $123.4K · 4 笔出口 $33.5K · 12 笔2026-02进口 $547.0K · 4 笔出口 $20.6K · 8 笔2026-03进口 $395.8K · 9 笔出口 $19.9K · 8 笔2026-04进口 $629.5K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0900192576
企查查编码QVN4SJ4APC
成立日期2002-03-15
联系地址Đường vào khu công nghiệp Làng Nghề, thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA TIẾN ĐẠT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường vào khu công nghiệp Làng Nghề, thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84976117979
邮箱kinhdoanh@baobinhuatiendat.com.vn
传真+842213986885
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本990亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390140轻质乙烯共聚物
392020聚丙烯塑料
390190其他乙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
8477908477机器零件
820890其他机器刀具
853710电力控制板
391729其他硬塑料管

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392091聚乙烯醇缩丁醛片材
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯103$7.65M
新西兰45$5.16M
美国26$2.42M
韩国30$1.63M
中国台湾11$1.43M
泰国14$790.3K
印度7$759.8K
马来西亚12$445.3K
新加坡12$401.4K
印度尼西亚7$394.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南219$1.41M
中国台湾1$50

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
042d3813594b659d9605b67b5fedac1558$5.53M
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡47$2.81M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡29$2.16M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡29$1.95M其他聚醚、初级硅氧烷
LX International Corp.韩国18$1.14M镀锌钢板、镀锌合金钢板
Samsung C&T Corporation India Private Limited印度7$759.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国5$593.4K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Solmer Future Ltd.沙特阿拉伯6$492.5K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡11$374.7K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国9$196.9K聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南137$916.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南63$388.0K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南11$63.6K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch越南8$47.4K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
HCI Converting Equipment Co., Ltd.科特迪瓦1$50其他橡塑机械、37.5瓦以下电机

近期贸易明细

进口(共 288)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22聚丙烯塑料A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$4.8K
2026-04-22聚丙烯塑料A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$2.4K
2026-04-22轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD新加坡$24.8K
2026-04-22聚丙烯塑料A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$17.5K
2026-04-22聚丙烯塑料A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$4.8K
2026-04-22聚丙烯塑料A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$17.5K
2026-04-22聚丙烯塑料A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$2.4K
2026-04-22轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD新加坡$24.8K
2026-04-15轻质乙烯共聚物AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.沙特阿拉伯$265.3K
2026-04-15轻质乙烯共聚物AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.沙特阿拉伯$265.3K

出口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚乙烯醇缩丁醛片材NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$515
2026-04-21聚乙烯醇缩丁醛片材NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$2.5K
2026-04-21聚乙烯醇缩丁醛片材NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$806
2026-04-21聚乙烯醇缩丁醛片材NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$599
2026-03-27聚乙烯醇缩丁醛片材NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$550
2026-03-27聚乙烯醇缩丁醛片材NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$732
2026-03-27聚乙烯醇缩丁醛片材NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$2.9K
2026-03-27聚乙烯醇缩丁醛片材NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$771
2026-03-27聚乙烯醇缩丁醛片材NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$3.1K
2026-03-19聚乙烯袋Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南$198

相关企业 · 同类产品

Tien Dat Plastic Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →