Vina Life Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 959 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Cuộc Sống Vina
0
进口笔数
959
出口笔数
$0
进口金额
$4.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
132
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312604631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MJH5M2 |
| 成立日期 | 2013-12-31 |
| 联系地址 | 137/1A2 Lê Thị Riêng, Khu phố 3, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CUỘC SỐNG VINA |
| 企业英文名称 | VINA LIFE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 137/1A2 Lê Thị Riêng, Khu phố 3, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0835977926 |
| 邮箱 | sales@life201306.com.vn |
| 传真 | 0835977929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 830810 | 金属钩环 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 834 | $3.13M |
| 韩国 | 389 | $861.0K |
| 美国 | 7 | $14.8K |
| 中国 | 3 | $3.8K |
| 孟加拉国 | 1 | $1.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $250 |
贸易伙伴
下游采购商(共 132)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VSG Korea Co., Ltd. | 越南 | 124 | $733.3K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| ISC Trading Co., Ltd. | 韩国 | 108 | $367.3K | 非织造标签、塑料涂层织物 |
| Jung Kwang Inc., Co., Ltd. | 越南 | 75 | $285.2K | 瓦楞纸箱、塑料衣着附件 |
| Miclo Korea Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $187.4K | 男式合成纤维裤、棉针织T恤及背心 |
| ISC Trading Co., Ltd. | 越南 | 79 | $119.9K | 塑料衣着附件、弹性针织布 |
| Eure Apparel Co., Ltd. | 越南 | 33 | $118.5K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| RNA Co., Ltd. | 越南 | 45 | $110.4K | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| Jung Kwang Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $99.5K | 合成纤维缝纫线、女式合成纤维裤 |
| The One Apparel | 越南 | 45 | $73.2K | 女棉裤、棉针织T恤及背心 |
| RNA Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $68.6K | 包覆橡胶绳、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
出口(共 959)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非织造标签 | THE ONE APPAREL | 韩国 | $55 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | THE ONE APPAREL | 韩国 | $50 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | ISC Trading Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | THE ONE APPAREL | 韩国 | $137 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | THE ONE APPAREL | 韩国 | $46 |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | ISC Trading Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | ISC Trading Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | ISC Trading Co., Ltd. | 越南 | $206 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | ISC Trading Co., Ltd. | 韩国 | $99 |
| 2026-04-27 | 其他服装配件 | ISC Trading Co., Ltd. | 韩国 | $194 |