Vina Life Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 959 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Cuộc Sống Vina

0
进口笔数
959
出口笔数
$0
进口金额
$4.04M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
132
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 43 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 38 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 30 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 43 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 38 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 30 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 15 笔

工商档案

企业注册号0312604631
企查查编码QVN6MJH5M2
成立日期2013-12-31
联系地址137/1A2 Lê Thị Riêng, Khu phố 3, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CUỘC SỐNG VINA
企业英文名称VINA LIFE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址137/1A2 Lê Thị Riêng, Khu phố 3, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话0835977926
邮箱sales@life201306.com.vn
传真0835977929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本31亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
482110印刷标签
580890装饰流苏
560410包覆橡胶绳
392329非乙烯塑料袋
56039225-70克非织造布
960621塑料纽扣
960719其他拉链
830810金属钩环

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南834$3.13M
韩国389$861.0K
美国7$14.8K
中国3$3.8K
孟加拉国1$1.5K
印度尼西亚1$250

贸易伙伴

下游采购商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VSG Korea Co., Ltd.越南124$733.3K塑料衣着附件、印刷标签
ISC Trading Co., Ltd.韩国108$367.3K非织造标签、塑料涂层织物
Jung Kwang Inc., Co., Ltd.越南75$285.2K瓦楞纸箱、塑料衣着附件
Miclo Korea Co., Ltd.韩国50$187.4K男式合成纤维裤、棉针织T恤及背心
ISC Trading Co., Ltd.越南79$119.9K塑料衣着附件、弹性针织布
Eure Apparel Co., Ltd.越南33$118.5K塑料衣着附件、印刷标签
RNA Co., Ltd.越南45$110.4K塑料衣着附件、其他拉链
Jung Kwang Inc. Co., Ltd.韩国43$99.5K合成纤维缝纫线、女式合成纤维裤
The One Apparel越南45$73.2K女棉裤、棉针织T恤及背心
RNA Co., Ltd.韩国31$68.6K包覆橡胶绳、25-70克非织造布

近期贸易明细

出口(共 959)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非织造标签THE ONE APPAREL韩国$55
2026-04-29非织造标签THE ONE APPAREL韩国$50
2026-04-28塑料涂层织物ISC Trading Co., Ltd.越南$94
2026-04-28印刷标签THE ONE APPAREL韩国$137
2026-04-28塑料衣着附件THE ONE APPAREL韩国$46
2026-04-28非织造标签ISC Trading Co., Ltd.越南$124
2026-04-28装饰流苏ISC Trading Co., Ltd.越南$3.1K
2026-04-28非织造标签ISC Trading Co., Ltd.越南$206
2026-04-27非乙烯塑料袋ISC Trading Co., Ltd.韩国$99
2026-04-27其他服装配件ISC Trading Co., Ltd.韩国$194

相关企业 · 同类产品

Vina Life Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →