ALLIANCE MEMBER CORP ORATION
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Liên Minh Thành Viên
1
进口笔数
0
出口笔数
$924
进口金额
$0
出口金额
2023-06-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0305246262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BX5MR8 |
| 成立日期 | 2007-10-03 |
| 联系地址 | 142 Vườn Chuối, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN MINH THÀNH VIÊN |
| 企业英文名称 | ALLIANCE MEMBER CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 142 Vườn Chuối, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6430 - Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838308154 |
| 邮箱 | amc@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 8334278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $924 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DCL TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | 1 | $924 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 苯乙烯泡沫塑料板 | DCL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $450 |
| 2023-06-19 | 苯乙烯泡沫塑料板 | DCL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $84 |
| 2023-06-19 | 苯乙烯泡沫塑料板 | DCL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $220 |
| 2023-06-19 | 苯乙烯泡沫塑料板 | DCL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $170 |