Bao Tin Manh Hai Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 贵金属首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BảO TíN MạNH HảI
62
进口笔数
0
出口笔数
$853.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100380838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EJRU5C |
| 成立日期 | 1995-07-02 |
| 联系地址 | Số 39 Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TÍN MẠNH HẢI |
| 企业英文名称 | BAO TIN MANH HAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 19 Tháp A, Tòa nhà HUD TOWER, số 37 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02438537228 |
| 邮箱 | info@baotinmanhhai.vn |
| 传真 | 02438531350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 711311 | 银首饰 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 33 | $431.3K |
| 中国 | 28 | $416.9K |
| 意大利 | 1 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rangdong Korea Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $411.5K | 贵金属首饰、其他非酒精饮料 |
| Superb Electromachinery Co., Ltd. | 中国 | 17 | $217.4K | 工业电炉、其他制冷设备 |
| Taishan Yuexin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $127.3K | 冷轧机、金属纵剪定尺线 |
| Superb Electromachinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 工业电炉、真空泵 |
| CDOCAST MACHINERY Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.2K | 可互换冲压工具、非电工业炉 |
| Korea Gold Market Group Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.8K | 贵金属首饰 |
| Bassano Collection Group S.r.l. | 意大利 | 1 | $5.7K | 银首饰、仿制首饰 |
| Guangzhou Chuansheng Design Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 银首饰 |
| HONG KONG XINCHUANGYI JEWELRY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $1.8K | 银首饰 |
| GLAMON INDUSTRY (SHENZHEN) CO., LTD | 中国 | 1 | $800 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | CDOCAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | CDOCAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | CDOCAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | CDOCAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | CDOCAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | CDOCAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | CDOCAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | CDOCAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | CDOCAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | CDOCAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |