Africa Vegetable Fruit & Agricultural Product Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAU QUả Và NôNG SảN CHâU PHI
12
进口笔数
0
出口笔数
$25.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108524908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9BC6JH |
| 成立日期 | 2018-11-27 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số nhà 19 Phố Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAU QUẢ VÀ NÔNG SẢN CHÂU PHI |
| 企业英文名称 | AFRICA VEGETABLE, FRUIT AND AGRICULTURAL PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84983792811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 4 | $11.74M |
| 巴西 | 6 | $6.99M |
| 美国 | 2 | $6.81M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $18.54M | 大豆油渣、其他玉米 |
| POSCO International Corp. | 巴西 | 6 | $6.99M | 其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $309.2K |
| 2026-01-19 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $6.50M |
| 2025-12-19 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $2.24M |
| 2024-12-27 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $2.06M |
| 2024-12-16 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $6.50M |
| 2024-11-20 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $938.1K |
| 2023-08-25 | 其他玉米 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 巴西 | $3.26M |
| 2023-08-25 | 其他玉米 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 巴西 | $165.4K |
| 2023-08-25 | 其他玉米 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 巴西 | $462.3K |
| 2023-08-25 | 其他玉米 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 巴西 | $442.6K |