SANGHWA VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 起动电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANGHWA VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$12.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3002075366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SDDV6E |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Nhà ông Phạm Hồng Thái, tổ dân phố Tây Trinh, Phường Kỳ Trinh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANGHWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANGHWA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Phạm Hồng Thái, tổ dân phố Tây Trinh, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84914833838 |
| 邮箱 | thai686@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851140 | 起动电机 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $12.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANGHWA SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | 1 | $12.8K | 起动电机、发动机点火装置 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-16 | 发动机点火装置 | SANGHWA SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-02-16 | 起动电机 | SANGHWA SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $368 |
| 2023-02-16 | 发动机点火装置 | SANGHWA SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $150 |
| 2023-02-16 | 发动机点火装置 | SANGHWA SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2023-02-16 | 发动机点火装置 | SANGHWA SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-02-16 | 发动机点火装置 | SANGHWA SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-02-16 | 发动机点火装置 | SANGHWA SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $135 |
| 2023-02-16 | 起动电机 | SANGHWA SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $176 |
| 2023-02-16 | 发动机点火装置 | SANGHWA SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $119 |
| 2023-02-16 | 发动机点火装置 | SANGHWA SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $1.8K |