Nam Viet Import Export & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 合成纤维毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ THươNG MạI NAM VIệT
43
进口笔数
0
出口笔数
$919.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700955390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0URVXN6 |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | Xóm 6, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 6, Xã Lai Thành, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | +84911186668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600199 | 非棉绒织物 |
| 600390 | 其他针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $919.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd. | 中国 | 21 | $559.0K | 其他毯子、合成纤维毯 |
| Guangxi Pingxiang Hengyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $227.4K | 其他毯子、毡毯 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 12 | $67.0K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.8K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 其他编结制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-01-24 | 其他编结制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-24 | 其他编结制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $237 |
| 2026-01-24 | 其他编结制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $242 |
| 2026-01-24 | 其他编结制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-17 | 合成纤维毯 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-17 | 合成纤维毯 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-01-09 | 其他编结制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-09 | 其他编结制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-01-09 | 其他编结制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.1K |