Felix Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH gia công xuất khẩu An Bình
1
进口笔数
1
出口笔数
$8.9K
进口金额
$60.0K
出口金额
2023-11-14
最近进口
2024-10-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700391555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNQPHS3 |
| 成立日期 | 2001-11-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 603, Tờ bản đồ 09, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG XUẤT KHẨU AN BÌNH |
| 企业英文名称 | FELIX LTD.,CO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 603, Tờ bản đồ 09, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +84938938826 |
| 邮箱 | wendy@felix-abc.com |
| 传真 | 02743747931 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 630419 | 非针织床罩 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.3K |
| 泰国 | 1 | $625 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $60.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flextron Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Flextron Pte. Ltd. | 泰国 | 1 | $625 | 塑料配件、存储单元 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTV Construction & Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $60.0K | 热带木胶合板、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 家具配件 | Flextron Pte. Ltd. | 中国 | $835 |
| 2023-11-14 | 家具配件 | Flextron Pte. Ltd. | 中国 | $2 |
| 2023-11-14 | 其他钢铁制品 | Flextron Pte. Ltd. | 中国 | $3 |
| 2023-11-14 | 贱金属脚轮 | Flextron Pte. Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-14 | 家具配件 | Flextron Pte. Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2023-11-14 | 贱金属配件 | Flextron Pte. Ltd. | 中国 | $55 |
| 2023-11-14 | 非针织床罩 | Flextron Pte. Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2023-11-14 | 塑料配件 | Flextron Pte. Ltd. | 中国 | $105 |
| 2023-11-14 | 家具配件 | Flextron Pte. Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-14 | 贱金属配件 | Flextron Pte. Ltd. | 中国 | $631 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-19 | 木制办公家具 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $8.9K |
| 2024-10-19 | 木制办公家具 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2024-10-19 | 木制办公家具 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2024-10-19 | 木制办公家具 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2024-10-19 | 木制办公家具 | MTV Construction & Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2024-10-19 | 木制办公家具 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $10.9K |
| 2024-10-19 | 木制办公家具 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2024-10-19 | 木制办公家具 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $622 |
| 2024-10-19 | 木制办公家具 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $11.3K |
| 2024-10-19 | 软垫木座椅 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $4.0K |