Kobayashi Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 银首饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KOBAYASHI VINA

120
进口笔数
0
出口笔数
$2.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $830.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $439 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $122.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $328.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $358.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $830.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $252.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $26.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $163.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $439 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $122.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $328.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $358.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $830.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $252.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $26.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $163.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314506580
企查查编码QVN44WYQGQ
成立日期2017-07-10
联系地址223 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KOBAYASHI VINA
企业英文名称KOBAYASHI VINA CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址223 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话02873028037
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本125亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
711311银首饰
711790非贱金属仿首饰
710691未锻造银
710499人造宝石
711319贵金属首饰
711021钯金属
710692半制银
710239非工业钻石
711620宝石制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国12$2.29M
日本29$282.9K
印度尼西亚36$155.0K
中国41$80.2K
中国香港1$740
越南1$75

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bowins Silver Co., Ltd.泰国12$2.29M银器、半制银
Think Co., Ltd.日本17$254.6K贵金属首饰、人造宝石
YAMAMORI INDONESIA印度尼西亚36$155.0K银首饰、半制银
Changsha Gemia Gems Co., Ltd.中国20$36.4K其他加工宝石、未加工养殖珍珠
Crossfor Co., Ltd.日本12$28.3K贵金属首饰、银首饰
Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd.中国9$19.5K其他塑料制品、其他娱乐用品
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国3$7.6K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Changsha Lymia Jewelry Co., Ltd.中国5$6.6K其他加工宝石、未加工养殖珍珠
Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd.中国2$5.5K调味甜水、甜饼干
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国2$4.6K瓷制卫生洁具、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17银首饰YAMAMORI INDONESIA印度尼西亚$1.8K
2026-06-17银首饰YAMAMORI INDONESIA印度尼西亚$1.4K
2026-06-17银首饰YAMAMORI INDONESIA印度尼西亚$3.1K
2026-06-17银首饰YAMAMORI INDONESIA印度尼西亚$74
2026-06-17银首饰YAMAMORI INDONESIA印度尼西亚$87
2026-06-17银首饰YAMAMORI INDONESIA印度尼西亚$2.9K
2026-06-12银首饰YAMAMORI INDONESIA印度尼西亚$2.9K
2026-06-12银首饰YAMAMORI INDONESIA印度尼西亚$74
2026-06-12银首饰YAMAMORI INDONESIA印度尼西亚$87
2026-06-12银首饰YAMAMORI INDONESIA印度尼西亚$1.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kobayashi Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →