Kobayashi Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 银首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KOBAYASHI VINA
- 邮箱101
106
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314506580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44WYQGQ |
| 成立日期 | 2017-07-10 |
| 联系地址 | 223 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KOBAYASHI VINA |
| 企业英文名称 | KOBAYASHI VINA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 223 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | 02873028037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 710499 | 人造宝石 |
| 711021 | 钯金属 |
| 710692 | 半制银 |
| 710239 | 非工业钻石 |
| 711620 | 宝石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $2.14M |
| 日本 | 28 | $279.9K |
| 印度尼西亚 | 28 | $93.2K |
| 中国 | 37 | $70.9K |
| 中国香港 | 1 | $740 |
| 越南 | 1 | $75 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bowins Silver Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $2.14M | 银器、半制银 |
| Think Co., Ltd. | 日本 | 17 | $254.6K | 贵金属首饰、人造宝石 |
| Yamamori Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 28 | $93.2K | 半制银、银首饰 |
| Changsha Gemia Gems Co., Ltd. | 中国 | 16 | $27.1K | 其他加工宝石、未加工养殖珍珠 |
| Crossfor Co., Ltd. | 日本 | 11 | $25.3K | 贵金属首饰、银首饰 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $19.5K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.6K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Changsha Lymia Jewelry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.6K | 其他加工宝石、未加工养殖珍珠 |
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 调味甜水、甜饼干 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非贱金属仿首饰 | CHANGSHA GEMIA GEMS CO LTD | 中国 | $383 |
| 2026-04-22 | 非贱金属仿首饰 | CHANGSHA GEMIA GEMS CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-22 | 非贱金属仿首饰 | CHANGSHA GEMIA GEMS CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-22 | 非贱金属仿首饰 | CHANGSHA GEMIA GEMS CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-22 | 非贱金属仿首饰 | CHANGSHA GEMIA GEMS CO LTD | 中国 | $253 |
| 2026-04-22 | 非贱金属仿首饰 | CHANGSHA GEMIA GEMS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-22 | 非贱金属仿首饰 | CHANGSHA GEMIA GEMS CO LTD | 中国 | $202 |
| 2026-04-22 | 非贱金属仿首饰 | CHANGSHA GEMIA GEMS CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-22 | 非贱金属仿首饰 | CHANGSHA GEMIA GEMS CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-22 | 非贱金属仿首饰 | CHANGSHA GEMIA GEMS CO LTD | 中国 | $89 |