Ladoda Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sxdvtm Sản Phẩm Da Ladoda
15
进口笔数
0
出口笔数
$529.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900220921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJDQ5AC |
| 成立日期 | 2009-02-25 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp xã Tân Quang, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SXDVTM SẢN PHẨM DA LADODA |
| 企业英文名称 | LADODA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Tân Quang, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84438276425 |
| 邮箱 | ladoda@gmail.com |
| 官网 | www.ladoda.com.vn |
| 传真 | 0436770350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 844400 | 纺织加工机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $512.8K |
| 美国 | 1 | $15.8K |
| 斯里兰卡 | 2 | $280 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Minglang Luggage & Bag Co., Ltd. | 中国 | 2 | $166.1K | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| Dongguan Bailiang Fabric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $156.6K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Wujiang Hengzheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.4K | 聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物 |
| Dongguan Yichang Plastics & Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.0K | PVC涂层织物、染色合成经编织物 |
| Pingxiang Jinxin Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC涂层织物 |
| HYPER WEAR INC | 美国 | 1 | $15.8K | PVC涂层织物 |
| Henchengwei Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Texlin Global (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $140 | 纤维纸板手提包、纸板箱盒 |
| Texlin Global (Pvt.) Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $140 | 印刷标签 |
| White Stone International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | PVC泡沫板、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | HYPER WEAR INC | 美国 | $7.9K |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | HYPER WEAR INC | 美国 | $7.9K |
| 2026-01-26 | 皮革手提包 | GUANGZHOU MINGLANG LUGGAGE & BAG CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-01-26 | 塑纺容器 | GUANGZHOU MINGLANG LUGGAGE & BAG CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-01-21 | 塑纺容器 | GUANGZHOU MINGLANG LUGGAGE & BAG CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-01-21 | 皮革手提包 | GUANGZHOU MINGLANG LUGGAGE & BAG CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2025-10-02 | 纺织加工机械 | CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO | 中国 | $4.9K |
| 2025-09-24 | 印刷标签 | TEXLIN GLOBAL (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $140 |
| 2025-09-19 | 印刷标签 | TEXLIN GLOBAL (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $140 |
| 2025-09-16 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN YICHANG PLASTICS TEXTILE CO., LTD | 中国 | $1.9K |