Minh Chuong Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI MINH CHươNG
128
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108976911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1J5S2D |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | Thôn Quyết Tiến, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI MINH CHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH CHUONG TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84395534509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 170490 | 糖果 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $2.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Maolida Trading & Development Co., Ltd. | 中国 | 48 | $755.7K | 其他塑料包装制品、胸罩 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $619.7K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Pingxiang Jialai Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $264.0K | 其他塑料建材、纸手帕毛巾 |
| Yunnan Xinrui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $195.9K | 其他非酒精饮料、葡萄干 |
| Guangxi Wandongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $159.6K | 其他塑料制品、其他非酒精饮料 |
| Hangjinhouqi Yongtaifeng Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.0K | 其他食用蔬菜、坚果及种子 |
| Fujian Zhengqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Shijiazhuang Haogesi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 膨胀矿物材料、合金钢粉 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG JIALAI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG JIALAI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG JIALAI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG JIALAI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG JIALAI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG JIALAI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG JIALAI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG JIALAI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG JIALAI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG JIALAI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |