Butop International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế BUTOP
60
进口笔数
2
出口笔数
$1.38M
进口金额
$35.8K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-02-26
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316546684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GXGWH3 |
| 成立日期 | 2020-10-20 |
| 联系地址 | Căn I2, Tầng 9 (9.14), Cao ốc Golden King, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BUTOP |
| 企业英文名称 | BUTOP INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn I2, Tầng 9 (9.14), Cao ốc Golden King, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Ðối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tai Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NÐ-CP ngày 15 tháng 01 nǎm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Ðiều 6, Ðiều 50 Nghị định số 09/2018/NÐ-CP). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84827202225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 57 | $1.36M |
| 中国 | 3 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $35.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LX Hausys Ltd. | 韩国 | 37 | $1.18M | 自粘塑料片、PMMA塑料板材 |
| Jiaxing Puchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $196.6K | 家具配件、钢铁螺钉螺栓 |
| LX Hausys Headquarters | 韩国 | 1 | $40 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jomani International Inc. | 美国 | 1 | $25.5K | 其他木地板、卧室木家具 |
| DSA International Inc. | 美国 | 1 | $10.3K | 非木制家具件、金属办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | JIAXING PUCHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | JIAXING PUCHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-02-24 | PET塑料片材 | JIAXING PUCHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2025-11-26 | 其他塑料片材 | JIAXING PUCHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-05 | PET塑料片材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $170 |
| 2025-11-04 | PET塑料片材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2025-10-20 | PET塑料片材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $341 |
| 2025-10-09 | PET塑料片材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $11.9K |
| 2025-10-09 | PET塑料片材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $51.8K |
| 2025-10-03 | PET塑料片材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $10 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 其他木地板 | DSA INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.6K |
| 2025-02-26 | 其他木地板 | DSA INTERNATIONAL INC | 美国 | $3.9K |
| 2025-02-26 | 其他木地板 | DSA INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.1K |
| 2025-02-26 | 其他木地板 | DSA INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.7K |
| 2023-09-18 | 卧室木家具 | JOMANI INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.9K |
| 2023-09-18 | 卧室木家具 | JOMANI INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.5K |
| 2023-09-18 | 卧室木家具 | JOMANI INTERNATIONAL INC | 美国 | $3.5K |
| 2023-09-18 | 卧室木家具 | JOMANI INTERNATIONAL INC | 美国 | $980 |
| 2023-09-18 | 卧室木家具 | JOMANI INTERNATIONAL INC | 美国 | $3.7K |
| 2023-09-18 | 卧室木家具 | JOMANI INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.2K |