Thanh Duong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 434 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THàNH DũNG

434
进口笔数
150
出口笔数
$19.22M
进口金额
$10.12M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-31
最近出口
59
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.1K · 1 笔出口 $37.7K · 1 笔2023-11进口 $502.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $618.9K · 15 笔出口 $577.4K · 4 笔2024-01进口 $1.35M · 32 笔出口 $505.9K · 6 笔2024-02进口 $793.7K · 20 笔出口 $1.05M · 5 笔2024-03进口 $607.5K · 17 笔出口 $167.2K · 4 笔2024-04进口 $418.0K · 12 笔出口 $625.2K · 10 笔2024-05进口 $343.6K · 8 笔出口 $378.2K · 8 笔2024-06进口 $445.9K · 7 笔出口 $405.1K · 8 笔2024-07进口 $464.7K · 12 笔出口 $767.0K · 16 笔2024-08进口 $210.7K · 6 笔出口 $292.0K · 5 笔2024-09进口 $68.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.5K · 6 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-11进口 $87.2K · 4 笔出口 $252.7K · 4 笔2024-12进口 $67.1K · 2 笔出口 $90.5K · 1 笔2025-01进口 $67.1K · 2 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $146.6K · 1 笔2025-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $527.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $190.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-10进口 $132.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $278.7K · 6 笔出口 $707.9K · 9 笔2025-12进口 $274.0K · 8 笔出口 $1.06M · 15 笔2026-01进口 $1.32M · 40 笔出口 $159.5K · 1 笔2026-02进口 $526.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $326.2K · 11 笔出口 $45.1K · 2 笔2026-04进口 $929.9K · 16 笔出口 $41.0K · 2 笔2026-05进口 $182.8K · 6 笔出口 $15.2K · 2 笔2026-06进口 $260.1K · 9 笔出口 $160.7K · 3 笔2026-07进口 $154.8K · 4 笔出口 $248.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.1K · 1 笔出口 $37.7K · 1 笔2023-11进口 $502.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $618.9K · 15 笔出口 $577.4K · 4 笔2024-01进口 $1.35M · 32 笔出口 $505.9K · 6 笔2024-02进口 $793.7K · 20 笔出口 $1.05M · 5 笔2024-03进口 $607.5K · 17 笔出口 $167.2K · 4 笔2024-04进口 $418.0K · 12 笔出口 $625.2K · 10 笔2024-05进口 $343.6K · 8 笔出口 $378.2K · 8 笔2024-06进口 $445.9K · 7 笔出口 $405.1K · 8 笔2024-07进口 $464.7K · 12 笔出口 $767.0K · 16 笔2024-08进口 $210.7K · 6 笔出口 $292.0K · 5 笔2024-09进口 $68.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.5K · 6 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-11进口 $87.2K · 4 笔出口 $252.7K · 4 笔2024-12进口 $67.1K · 2 笔出口 $90.5K · 1 笔2025-01进口 $67.1K · 2 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $146.6K · 1 笔2025-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $527.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $190.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-10进口 $132.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $278.7K · 6 笔出口 $707.9K · 9 笔2025-12进口 $274.0K · 8 笔出口 $1.06M · 15 笔2026-01进口 $1.32M · 40 笔出口 $159.5K · 1 笔2026-02进口 $526.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $326.2K · 11 笔出口 $45.1K · 2 笔2026-04进口 $929.9K · 16 笔出口 $41.0K · 2 笔2026-05进口 $182.8K · 6 笔出口 $15.2K · 2 笔2026-06进口 $260.1K · 9 笔出口 $160.7K · 3 笔2026-07进口 $154.8K · 4 笔出口 $248.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0303249701
企查查编码QVNRXU77X0
成立日期2004-04-16
联系地址172/110 An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Thương Mại Sản Xuất Thanh Dương
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址942 Hậu Giang P.12, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Xây dựng dân dụng, công nghiệp, cầu đường. Kinh doanh nhà. Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô và đường thủy. Mua bán nông lâm hải sản, vật tư nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật), hàng kim khí điện máy, kim loại màu, vật liệu điện, hàng trang trí nội thất, mỹ phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ, lương thực - thực phẩm công nghệ, xe ô tô, xe gắn máy, giấy, nước uống đóng chai (không mua bán nông sản, thực phẩm tại trụ sở). Dịch vụ nâng cấp, sửa chữa, bảo trì máy vi tính; sửa chữa hàng cơ khí(không gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở). Sản xuất hàng may mặc, giày da, áo mưa, vải sợi (trừ tái chế phế thải nhựa, thuộc da và tẩy - nhuộm vải tại trụ sở; không gia công hàng đã qua sử dụng). Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa. Môi giới thương mại. Đại lý ký gởi hàng hoá. Sản xuất, mua bán nước uống tinh khiết đóng chai. Lắp ráp các thiết bị ngành nước./.(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo những quy định của pháp luật)
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
320414直接染料
841410真空泵
843920造纸机械
843930纸张整理机械
902620压力测量仪
841370其他离心泵
853710电力控制板
902610液体流量计
380992造纸染色剂

出口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸
480431牛皮纸≤150克
480524再生挂面纸板
480525150克以上再生衬纸
480411未涂布牛皮纸
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚132$5.56M
中国50$4.38M
美国100$4.05M
英国52$1.82M
日本24$871.0K
法国14$542.1K
约旦5$306.7K
爱尔兰7$304.7K
西班牙7$299.4K
韩国20$299.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国135$9.72M
中国香港9$203.4K
缅甸3$140.1K
越南2$40.0K
马来西亚1$22.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Auswaste Recycling Pty Ltd澳大利亚114$4.68M未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料
VIPA Lausanne S.A.英国30$1.24M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Genesis Resource Enterprise Inc.美国22$866.4K未漂牛皮纸废料、其他纸废料
TTN Trading Pty Ltd澳大利亚17$782.1K未漂牛皮纸废料
Archroma Singapore Pte. Ltd.13$768.3K活性染料、纺织染色助剂
NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国18$754.3K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
CANUSA HERSHMAN RECYCLING COMPANY美国18$739.4K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
VIPA Lausanne S.A.法国14$542.1K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Fiber Trade Inc.美国15$532.0K未漂牛皮纸废料
Young Paper Co., Ltd.韩国18$230.4K未漂牛皮纸废料、纸制卷轴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Glopaper Supply Chain Co., Ltd.中国70$5.47M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Jinhong Industrial (Hong Kong) Co Ltd中国香港25$1.22M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Glopaper HK Ltd.中国15$863.5K牛皮纸≤150克、未涂布瓦楞纸
Dongguan Sung Paper Co., Ltd.中国4$497.0K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Zhejiang Great Shengda Packaging Co., Ltd.中国4$307.7K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Great Unicorn Supply Chain Co., Ltd.中国3$284.7K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Pengspace Paper Products (Shenzhen) Co., Ltd.中国3$273.0K未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸
Hangzhou Shengming Paper Co., Ltd.中国2$214.8K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd.越南9$203.4K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd.中国3$190.2K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板

近期贸易明细

进口(共 434)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17其他铝制品Hangzhou Beibotai Technology Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-17真空泵Hangzhou Beibotai Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-17液体过滤机械Hangzhou Beibotai Technology Co., Ltd.中国$50
2026-07-17离合器联轴器Hangzhou Beibotai Technology Co., Ltd.中国$300
2026-07-17离合器联轴器Hangzhou Beibotai Technology Co., Ltd.中国$800
2026-07-17液体过滤机械Hangzhou Beibotai Technology Co., Ltd.中国$50
2026-07-17液体流量计Hangzhou Beibotai Technology Co., Ltd.中国$600
2026-07-17其他泵和提升机Hangzhou Beibotai Technology Co., Ltd.中国$600
2026-07-17液体过滤机械Hangzhou Beibotai Technology Co., Ltd.中国$140
2026-07-17其他铝制品Hangzhou Beibotai Technology Co., Ltd.中国$1.0K

出口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31再生挂面纸板Zhejiang Great Shengda Packaging Co., Ltd.中国$38.6K
2026-07-31150克以上再生衬纸Zhejiang Great Shengda Packaging Co., Ltd.中国$25.6K
2026-07-27未涂布瓦楞纸Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd.中国香港$22.8K
2026-07-16再生挂面纸板Dongguan Shunhong Paper Industry Co., Ltd.中国$52.5K
2026-07-15再生挂面纸板Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd.中国$43.8K
2026-07-15再生挂面纸板Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd.中国$65.2K
2026-06-30未涂布瓦楞纸Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd.中国香港$37.3K
2026-06-20再生挂面纸板Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd.中国$40.6K
2026-06-20再生挂面纸板Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd.中国$40.7K
2026-06-02未涂布瓦楞纸Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd.中国香港$42.1K

相关企业 · 同类产品

Thanh Duong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →