Thanh Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 430 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH DũNG
430
进口笔数
145
出口笔数
$19.06M
进口金额
$9.88M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
59
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303249701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXU77X0 |
| 成立日期 | 2004-04-16 |
| 联系地址 | 172/110 An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Sản Xuất Thanh Dương |
| 企业英文名称 | Thanh Duong Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 942 Hậu Giang P.12, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Xây dựng dân dụng, công nghiệp, cầu đường. Kinh doanh nhà. Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô và đường thủy. Mua bán nông lâm hải sản, vật tư nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật), hàng kim khí điện máy, kim loại màu, vật liệu điện, hàng trang trí nội thất, mỹ phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ, lương thực - thực phẩm công nghệ, xe ô tô, xe gắn máy, giấy, nước uống đóng chai (không mua bán nông sản, thực phẩm tại trụ sở). Dịch vụ nâng cấp, sửa chữa, bảo trì máy vi tính; sửa chữa hàng cơ khí(không gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở). Sản xuất hàng may mặc, giày da, áo mưa, vải sợi (trừ tái chế phế thải nhựa, thuộc da và tẩy - nhuộm vải tại trụ sở; không gia công hàng đã qua sử dụng). Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa. Môi giới thương mại. Đại lý ký gởi hàng hoá. Sản xuất, mua bán nước uống tinh khiết đóng chai. Lắp ráp các thiết bị ngành nước./.(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo những quy định của pháp luật) |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 320414 | 直接染料 |
| 843920 | 造纸机械 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841410 | 真空泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 132 | $5.56M |
| 中国 | 47 | $4.24M |
| 美国 | 99 | $4.04M |
| 英国 | 52 | $1.82M |
| 日本 | 24 | $871.0K |
| 法国 | 14 | $542.1K |
| 约旦 | 5 | $306.7K |
| 爱尔兰 | 7 | $304.7K |
| 西班牙 | 7 | $299.4K |
| 韩国 | 20 | $299.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 131 | $9.49M |
| 中国香港 | 8 | $180.6K |
| 缅甸 | 3 | $140.1K |
| 越南 | 2 | $40.0K |
| 马来西亚 | 1 | $22.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auswaste Recycling Pty Ltd | 澳大利亚 | 114 | $4.68M | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| VIPA Lausanne S.A. | 英国 | 30 | $1.24M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Genesis Resource Enterprise Inc. | 美国 | 22 | $866.4K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| TTN Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $782.1K | 未漂牛皮纸废料 |
| Archroma Singapore Pte. Ltd. | 13 | $768.3K | 活性染料、纺织染色助剂 | |
| NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | 18 | $754.3K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| CANUSA HERSHMAN RECYCLING COMPANY | 美国 | 18 | $739.4K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| VIPA Lausanne S.A. | 法国 | 14 | $542.1K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Fiber Trade Inc. | 美国 | 15 | $532.0K | 未漂牛皮纸废料 |
| Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $230.4K | 未漂牛皮纸废料、纸制卷轴 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Glopaper Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 70 | $5.47M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 25 | $1.22M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Glopaper HK Ltd. | 中国 | 15 | $827.1K | 牛皮纸≤150克、未涂布瓦楞纸 |
| Dongguan Sung Paper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $497.0K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Great Unicorn Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $284.7K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Pengspace Paper Products (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $273.0K | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| Zhejiang Great Shengda Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $243.5K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Hangzhou Shengming Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $214.8K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $180.6K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Hubei Great Shengda Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.1K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 未漂牛皮纸废料 | Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | $14.9K |
| 2026-06-23 | 未漂牛皮纸废料 | NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | $20.2K |
| 2026-06-23 | 未漂牛皮纸废料 | NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | $20.2K |
| 2026-06-05 | 直接染料 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $22.5K |
| 2026-06-05 | 未漂牛皮纸废料 | NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | $19.0K |
| 2026-06-05 | 未漂牛皮纸废料 | NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | $64.7K |
| 2026-06-05 | 未漂牛皮纸废料 | Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | $14.8K |
| 2026-06-05 | 直接染料 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $35.3K |
| 2026-06-05 | 未漂牛皮纸废料 | NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | $39.8K |
| 2026-06-04 | 其他离心泵 | Shandong Shankuang Pump Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未涂布瓦楞纸 | Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $37.3K |
| 2026-06-20 | 再生挂面纸板 | Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | $40.6K |
| 2026-06-20 | 再生挂面纸板 | Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | $40.7K |
| 2026-06-02 | 未涂布瓦楞纸 | Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $42.1K |
| 2026-05-22 | 未涂布瓦楞纸 | Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $7.8K |
| 2026-05-14 | 未涂布瓦楞纸 | Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 未涂布瓦楞纸 | Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $30.7K |
| 2026-04-19 | 未涂布瓦楞纸 | Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $10.2K |
| 2026-03-30 | 未涂布瓦楞纸 | Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $34.7K |
| 2026-03-25 | 未涂布瓦楞纸 | Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $10.4K |