Thanh Duong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 405 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THàNH DũNG

405
进口笔数
140
出口笔数
$18.62M
进口金额
$9.70M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
54
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.1K · 1 笔出口 $177.3K · 2 笔2023-09进口 $243.3K · 11 笔出口 $740.9K · 11 笔2023-10进口 $431.5K · 15 笔出口 $964.6K · 12 笔2023-11进口 $502.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $618.9K · 15 笔出口 $577.4K · 4 笔2024-01进口 $1.35M · 32 笔出口 $505.9K · 6 笔2024-02进口 $793.7K · 18 笔出口 $1.05M · 5 笔2024-03进口 $607.5K · 17 笔出口 $167.2K · 4 笔2024-04进口 $418.0K · 11 笔出口 $625.2K · 10 笔2024-05进口 $343.6K · 8 笔出口 $378.2K · 8 笔2024-06进口 $445.9K · 7 笔出口 $405.1K · 8 笔2024-07进口 $464.7K · 11 笔出口 $767.0K · 16 笔2024-08进口 $210.7K · 5 笔出口 $292.0K · 5 笔2024-09进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.5K · 5 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-11进口 $87.2K · 2 笔出口 $252.7K · 4 笔2024-12进口 $67.1K · 2 笔出口 $90.5K · 1 笔2025-01进口 $67.1K · 2 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $146.6K · 1 笔2025-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $527.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $190.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-10进口 $132.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $278.7K · 6 笔出口 $707.9K · 9 笔2025-12进口 $274.0K · 8 笔出口 $1.06M · 15 笔2026-01进口 $1.32M · 40 笔出口 $159.5K · 1 笔2026-02进口 $526.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $326.2K · 11 笔出口 $45.1K · 2 笔2026-04进口 $929.9K · 16 笔出口 $41.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.1K · 1 笔出口 $177.3K · 2 笔2023-09进口 $243.3K · 11 笔出口 $740.9K · 11 笔2023-10进口 $431.5K · 15 笔出口 $964.6K · 12 笔2023-11进口 $502.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $618.9K · 15 笔出口 $577.4K · 4 笔2024-01进口 $1.35M · 32 笔出口 $505.9K · 6 笔2024-02进口 $793.7K · 18 笔出口 $1.05M · 5 笔2024-03进口 $607.5K · 17 笔出口 $167.2K · 4 笔2024-04进口 $418.0K · 11 笔出口 $625.2K · 10 笔2024-05进口 $343.6K · 8 笔出口 $378.2K · 8 笔2024-06进口 $445.9K · 7 笔出口 $405.1K · 8 笔2024-07进口 $464.7K · 11 笔出口 $767.0K · 16 笔2024-08进口 $210.7K · 5 笔出口 $292.0K · 5 笔2024-09进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.5K · 5 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-11进口 $87.2K · 2 笔出口 $252.7K · 4 笔2024-12进口 $67.1K · 2 笔出口 $90.5K · 1 笔2025-01进口 $67.1K · 2 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $146.6K · 1 笔2025-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $527.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $190.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-10进口 $132.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $278.7K · 6 笔出口 $707.9K · 9 笔2025-12进口 $274.0K · 8 笔出口 $1.06M · 15 笔2026-01进口 $1.32M · 40 笔出口 $159.5K · 1 笔2026-02进口 $526.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $326.2K · 11 笔出口 $45.1K · 2 笔2026-04进口 $929.9K · 16 笔出口 $41.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0800288901
企查查编码QVNTRGMG4J
成立日期2004-06-11
联系地址Cụm công nghiệp Long Xuyên, Phường Long Xuyên, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH DŨNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Long Xuyên, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842203524287
邮箱thanhdungpaper2013@gmail.com
传真+842203827200
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
320414直接染料
843920造纸机械
843930纸张整理机械
841410真空泵
853710电力控制板
902620压力测量仪
380992造纸染色剂
390690其他丙烯酸聚合物
610469女式纺织裤

出口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸
480431牛皮纸≤150克
480524再生挂面纸板
480525150克以上再生衬纸
480411未涂布牛皮纸
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚132$5.56M
中国36$4.16M
美国92$3.81M
英国52$1.82M
日本24$871.0K
法国14$542.1K
约旦5$306.7K
爱尔兰7$304.7K
西班牙7$299.4K
新西兰4$290.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$9.41M
缅甸3$140.1K
中国香港4$86.0K
越南2$40.0K
马来西亚1$22.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Auswaste Recycling Pty Ltd澳大利亚114$4.68M未漂牛皮纸废料、乙烯聚合物废料
VIPA Lausanne S.A.英国30$1.24M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Genesis Resource Enterprise Inc.美国22$866.4K未漂牛皮纸废料、其他纸废料
TTN Trading Pty Ltd澳大利亚17$782.1K未漂牛皮纸废料
Canusa Hershman Recycling Co.美国18$739.4K未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Archroma Singapore Pte. Ltd.新加坡12$710.5K活性染料、纺织染色助剂
Newport CH International LLC美国13$590.3K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
VIPA Lausanne S.A.法国14$542.1K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Fiber Trade Inc.美国15$532.0K未漂牛皮纸废料
Young Paper Co., Ltd.韩国16$200.7K未漂牛皮纸废料、纸制卷轴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Glopaper Supply Chain Co., Ltd.中国70$5.47M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国香港25$1.22M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Glopaper HK Ltd.中国15$846.2K牛皮纸≤150克、未涂布瓦楞纸
Dongguan Sung Paper Co., Ltd.中国4$497.0K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Great Unicorn Supply Chain Co., Ltd.中国3$284.7K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Pengspace Paper Products (Shenzhen) Co., Ltd.中国3$273.0K未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸
Zhejiang Great Shengda Packaging Co., Ltd.中国3$243.5K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Hangzhou Shengming Paper Co., Ltd.中国2$214.8K再生挂面纸板、150克以上再生衬纸
Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd.越南4$86.0K瓦楞纸箱、再生挂面纸板
Hubei Great Shengda Packaging Co., Ltd.中国2$41.1K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板

近期贸易明细

进口(共 405)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未漂牛皮纸废料Newport CH International LLC美国$30.3K
2026-04-28造纸染色剂Archroma Singapore Pte. Ltd.中国$49.5K
2026-04-28未漂牛皮纸废料Newport CH International LLC美国$30.3K
2026-04-28未漂牛皮纸废料Fibre Trade Inc.美国$28.1K
2026-04-28未漂牛皮纸废料Fibre Trade Inc.美国$28.1K
2026-04-28造纸染色剂Archroma Singapore Pte. Ltd.中国$49.5K
2026-04-22传动部件Zhengzhou Xinghao New Material Technology Co., Ltd.中国$34.0K
2026-04-22传动部件Zhengzhou Xinghao New Material Technology Co., Ltd.中国$34.0K
2026-04-17未漂牛皮纸废料Young Paper Co., Ltd.韩国$9.2K
2026-04-17未漂牛皮纸废料Young Paper Co., Ltd.韩国$9.2K

出口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未涂布瓦楞纸Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd.中国香港$30.7K
2026-04-19未涂布瓦楞纸Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd.中国香港$10.2K
2026-03-30未涂布瓦楞纸Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd.中国香港$34.7K
2026-03-25未涂布瓦楞纸Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd.中国香港$10.4K
2026-01-07再生挂面纸板Zhejiang Great Shengda Packaging Co., Ltd.中国$81.1K
2026-01-07150克以上再生衬纸Zhejiang Great Shengda Packaging Co., Ltd.中国$78.4K
2025-12-29再生挂面纸板Hangzhou Shengming Paper Co., Ltd.中国$30.0K
2025-12-29150克以上再生衬纸Zhejiang Great Shengda Packaging Co., Ltd.中国$15.1K
2025-12-29再生挂面纸板Hangzhou Shengming Paper Co., Ltd.中国$38.9K
2025-12-29150克以上再生衬纸Hangzhou Shengming Paper Co., Ltd.中国$38.2K

相关企业 · 同类产品

Thanh Duong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →