Thanh Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 405 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH DũNG
405
进口笔数
140
出口笔数
$18.62M
进口金额
$9.70M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
54
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800288901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRGMG4J |
| 成立日期 | 2004-06-11 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Long Xuyên, Phường Long Xuyên, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Long Xuyên, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842203524287 |
| 邮箱 | thanhdungpaper2013@gmail.com |
| 传真 | +842203827200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 320414 | 直接染料 |
| 843920 | 造纸机械 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 841410 | 真空泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 132 | $5.56M |
| 中国 | 36 | $4.16M |
| 美国 | 92 | $3.81M |
| 英国 | 52 | $1.82M |
| 日本 | 24 | $871.0K |
| 法国 | 14 | $542.1K |
| 约旦 | 5 | $306.7K |
| 爱尔兰 | 7 | $304.7K |
| 西班牙 | 7 | $299.4K |
| 新西兰 | 4 | $290.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $9.41M |
| 缅甸 | 3 | $140.1K |
| 中国香港 | 4 | $86.0K |
| 越南 | 2 | $40.0K |
| 马来西亚 | 1 | $22.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auswaste Recycling Pty Ltd | 澳大利亚 | 114 | $4.68M | 未漂牛皮纸废料、乙烯聚合物废料 |
| VIPA Lausanne S.A. | 英国 | 30 | $1.24M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Genesis Resource Enterprise Inc. | 美国 | 22 | $866.4K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| TTN Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $782.1K | 未漂牛皮纸废料 |
| Canusa Hershman Recycling Co. | 美国 | 18 | $739.4K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Archroma Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $710.5K | 活性染料、纺织染色助剂 |
| Newport CH International LLC | 美国 | 13 | $590.3K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| VIPA Lausanne S.A. | 法国 | 14 | $542.1K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Fiber Trade Inc. | 美国 | 15 | $532.0K | 未漂牛皮纸废料 |
| Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $200.7K | 未漂牛皮纸废料、纸制卷轴 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Glopaper Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 70 | $5.47M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 25 | $1.22M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Glopaper HK Ltd. | 中国 | 15 | $846.2K | 牛皮纸≤150克、未涂布瓦楞纸 |
| Dongguan Sung Paper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $497.0K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Great Unicorn Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $284.7K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Pengspace Paper Products (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $273.0K | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| Zhejiang Great Shengda Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $243.5K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Hangzhou Shengming Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $214.8K | 再生挂面纸板、150克以上再生衬纸 |
| Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $86.0K | 瓦楞纸箱、再生挂面纸板 |
| Hubei Great Shengda Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.1K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 405)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未漂牛皮纸废料 | Newport CH International LLC | 美国 | $30.3K |
| 2026-04-28 | 造纸染色剂 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $49.5K |
| 2026-04-28 | 未漂牛皮纸废料 | Newport CH International LLC | 美国 | $30.3K |
| 2026-04-28 | 未漂牛皮纸废料 | Fibre Trade Inc. | 美国 | $28.1K |
| 2026-04-28 | 未漂牛皮纸废料 | Fibre Trade Inc. | 美国 | $28.1K |
| 2026-04-28 | 造纸染色剂 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $49.5K |
| 2026-04-22 | 传动部件 | Zhengzhou Xinghao New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-22 | 传动部件 | Zhengzhou Xinghao New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-17 | 未漂牛皮纸废料 | Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-17 | 未漂牛皮纸废料 | Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | $9.2K |
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未涂布瓦楞纸 | Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $30.7K |
| 2026-04-19 | 未涂布瓦楞纸 | Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $10.2K |
| 2026-03-30 | 未涂布瓦楞纸 | Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $34.7K |
| 2026-03-25 | 未涂布瓦楞纸 | Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $10.4K |
| 2026-01-07 | 再生挂面纸板 | Zhejiang Great Shengda Packaging Co., Ltd. | 中国 | $81.1K |
| 2026-01-07 | 150克以上再生衬纸 | Zhejiang Great Shengda Packaging Co., Ltd. | 中国 | $78.4K |
| 2025-12-29 | 再生挂面纸板 | Hangzhou Shengming Paper Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2025-12-29 | 150克以上再生衬纸 | Zhejiang Great Shengda Packaging Co., Ltd. | 中国 | $15.1K |
| 2025-12-29 | 再生挂面纸板 | Hangzhou Shengming Paper Co., Ltd. | 中国 | $38.9K |
| 2025-12-29 | 150克以上再生衬纸 | Hangzhou Shengming Paper Co., Ltd. | 中国 | $38.2K |