Tai Zhou Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TAI ZHOU VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$251.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317720293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XGE8TX |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | 586/8 Cộng Hoà, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TAI ZHOU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAI ZHOU TRADING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thưc hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933250105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $251.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jieqiong Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $112.1K | 镀锌钢丝、其他钢平板轧材 |
| Huahe Heavy Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.4K | 喷砂机、火花点火发电机组 |
| Zhejiang Weipu Machinery & Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.2K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 活性矿产品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他气泵 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-11 | 其他气泵 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-11 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-11 | 其他气泵 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-11 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-11 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-02-11 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-02-11 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-02-11 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-11 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |