Lavy International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAVY INTERNATIONAL
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317397555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW20HPQ5 |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | Tầng 19, Khu văn phòng, Toà nhà Indochina Park Tower, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAVY INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | LAVY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, Khu văn phòng, Toà nhà Indochina Park Tower, Số 4 N, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84975930727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 16 | $675.5K |
| 巴西 | 7 | $385.0K |
| 智利 | 8 | $323.0K |
| 俄罗斯 | 4 | $57.3K |
| 阿根廷 | 1 | $38.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K & Q International Co., Ltd. | 智利 | 33 | $1.44M | 6mm以上松木、6毫米以上桦木 |
| GAM International Trading S.A. | 智利 | 1 | $24.8K | 6mm以上松木 |
| FESCO Integrated Transport | 俄罗斯 | 2 | $15.5K | 6毫米以上桦木、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 松木厚板 | K & Q INTERNATIONAL CO LTD | 阿根廷 | $38.8K |
| 2025-11-27 | 6mm以上松木 | K & Q INTERNATIONAL CO LTD | 智利 | $62.2K |
| 2025-06-16 | 松木厚板 | K & Q INTERNATIONAL CO LTD | 新西兰 | $60.8K |
| 2025-05-28 | 6mm以上松木 | K & Q INTERNATIONAL CO LTD | 新西兰 | $26.3K |
| 2025-05-20 | 松木厚板 | K & Q INTERNATIONAL CO LTD | 新西兰 | $41.9K |
| 2025-05-20 | 6mm以上松木 | K & Q INTERNATIONAL CO LTD | 新西兰 | $74.4K |
| 2025-05-04 | 6mm以上松木 | K & Q INTERNATIONAL CO LTD | 智利 | $24.3K |
| 2025-04-16 | 松木厚板 | K & Q INTERNATIONAL CO LTD | 新西兰 | $43.2K |
| 2025-04-14 | 松木厚板 | K & Q INTERNATIONAL CO LTD | 新西兰 | $55.6K |
| 2025-02-25 | 松木厚板 | K & Q INTERNATIONAL CO LTD | 新西兰 | $2.3K |