Bigbuy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bigbuy
19
进口笔数
0
出口笔数
$193.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310299559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYCSM6W |
| 成立日期 | 2010-09-04 |
| 联系地址 | 179 Nguyễn Thái Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIGBUY |
| 企业英文名称 | BIGBUY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 353/2 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | 02862518668 |
| 邮箱 | info@bigbuy.vn |
| 官网 | www.bigbuy.vn |
| 传真 | 0286292339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847050 | 收银机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $193.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Poskey Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $98.7K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Shenzhen Bvsion Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.4K | 自动数据处理机处理部件、收银机 |
| Zhuhai Global Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Guangzhou Zunzhong Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他塑料制品、数据处理机 |
| Shenzhen Eastroyce Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.0K | 单功能打印机、其他塑纺箱盒 |
| Shenzhen Zijiang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 单功能打印机 | SHENZHEN ZIJIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-07 | 单功能打印机 | ZHUHAI GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-15 | 单功能打印机 | Shenzhen Zijiang Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-30 | 单功能打印机 | SHENZHEN EASTROYCE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2024-07-31 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI POSKEY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $828 |
| 2024-07-31 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI POSKEY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-07-31 | 单功能打印机 | ZHUHAI POSKEY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-31 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI POSKEY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-07-31 | 单功能打印机 | Zhuhai Poskey Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2024-07-19 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU ZUNZHONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $153 |