Loan Phung Long An Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LOAN PHụNG LONG AN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$262.4K
出口金额
—
最近进口
2023-08-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1102037120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA63A7C4 |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 443, Tờ bản đồ số 2, Ấp 3, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LOAN PHỤNG LONG AN |
| 企业英文名称 | LOANPHUNG LONG AN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 443, Tờ bản đồ số 2, Ấp 3, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | 0898773396 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 突尼斯 | 2 | $262.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Jasmine Life Co., Ltd. | 突尼斯 | 1 | $134.2K | 木制餐具 |
| Forever Bride International Co., Ltd. | 突尼斯 | 1 | $128.2K | 木制餐具、其他木地板 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 突尼斯 | $8.4K |
| 2023-08-31 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 突尼斯 | $20.2K |
| 2023-08-31 | 木制餐具 | The Jasmine Life Co., Ltd. | 突尼斯 | $12.2K |
| 2023-08-31 | 木制餐具 | The Jasmine Life Co., Ltd. | 突尼斯 | $9.4K |
| 2023-08-31 | 木制餐具 | The Jasmine Life Co., Ltd. | 突尼斯 | $3.8K |
| 2023-08-31 | 木制餐具 | The Jasmine Life Co., Ltd. | 突尼斯 | $3.5K |
| 2023-08-31 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 突尼斯 | $8.7K |
| 2023-08-31 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 突尼斯 | $12.2K |
| 2023-08-31 | 木制餐具 | The Jasmine Life Co., Ltd. | 突尼斯 | $6.7K |
| 2023-08-31 | 木制餐具 | The Jasmine Life Co., Ltd. | 突尼斯 | $3.0K |