NOVA BUILDING MATERIALS CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG NOVA
4
进口笔数
0
出口笔数
$60.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314624217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58H4EXX |
| 成立日期 | 2017-09-14 |
| 联系地址 | 220 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG NOVA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 220 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84989615604 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $60.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | 4 | $60.9K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 藤柳家具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $448 |
| 2024-01-30 | 钢铁卫浴器具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $207 |
| 2024-01-30 | 藤柳家具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $404 |
| 2024-01-30 | 钢铁卫浴器具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $195 |
| 2024-01-30 | 钢铁卫浴器具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $238 |
| 2024-01-30 | 藤柳家具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $243 |
| 2024-01-30 | 钢铁卫浴器具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $340 |
| 2024-01-30 | 藤柳家具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $390 |
| 2024-01-30 | 藤柳家具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $247 |
| 2024-01-30 | 钢铁卫浴器具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $195 |